つまらない(つまらない、tsumaranai)
- nhàm chán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
つ
つ
MA
ま
ま
RA
ら
ら
NA
な
な
I
い
い
つまらない (つまらない, phiên âm: tsumaranai) có nghĩa là "nhàm chán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | nhàm chán |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | つまらないつまらない |
Thể lịch sự (丁寧形) | つまらないです。 |
Thể liên dụng (連用形) | つまらなく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | つまらなくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | つまらなかった |
Thể kết thúc (終止形) | つまらない。 |
Thể điều kiện (仮定形) | つまらなければ |
Thể Danh từ (名詞形) | つまらなさ |