Nihongo

つまらない(つまらない、tsumaranai)
- nhàm chán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

つ

つ

MA

ま

ま

RA

ら

ら

NA

な

な

I

い

い

つまらない (つまらない, phiên âm: tsumaranai) có nghĩa là "nhàm chán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nhàm chán
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
つまらないつまらない
Thể lịch sự
(丁寧形)
つまらないです。
Thể liên dụng
(連用形)
つまらなく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
つまらなくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
つまらなかった
Thể kết thúc
(終止形)
つまらない。
Thể điều kiện
(仮定形)
つまらなければ
Thể Danh từ
(名詞形)
つまらなさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

つまらない có nghĩa là "buồn chán", "tẻ nhạt", "không thú vị" hoặc "không quan trọng". Nó diễn tả cảm giác hoặc tình trạng thiếu sự hấp dẫn, kích thích hoặc giá trị. Nó có thể dùng để mô tả nhiều thứ khác nhau, từ những người, sự vật, sự kiện cho đến những chủ đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画はつまらないね。 ・Bản dịch: Phim này thật là buồn chán. ⚫︎彼の話はいつもつまらない。 ・Bản dịch: Câu chuyện của anh ấy luôn nhàm chán. ⚫︎この仕事はつまらない。 ・Bản dịch: Công việc này không thú vị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng つまらない trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự không thích, sự thất vọng hoặc sự thiếu hứng thú với một điều gì đó. Nó có thể dùng để bình luận về các bộ phim, chương trình truyền hình, câu chuyện, công việc, hoạt động, v.v. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu, từ này có thể được coi là thẳng thắn, thậm chí hơi tiêu cực.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: つまらない。 Kanji có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng ít phổ biến hơn: 詰らない. Tuy nhiên, cách viết bằng hiragana thường được dùng hơn. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi. Các dạng chia động từ của つまらない sẽ thay đổi phần cuối cùng: つまらなく(adverb), つまらなさ(noun).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 退屈(たいくつ) - Buồn chán, tẻ nhạt. ⚫︎ 興味がない(きょうみがない) - Không có hứng thú. ⚫︎ 面白くない(おもしろくない) - Không thú vị. ⚫︎ つまらなさそう - Có vẻ buồn chán

Từ trái nghĩa

⚫︎ 面白い(おもしろい) - Thú vị, hay. ⚫︎ 楽しい(たのしい) - Vui vẻ, thích thú. ⚫︎ 興味深い(きょうみぶかい) - Thú vị, đáng quan tâm.

Ví dụ câu 1

この本はつまらないから、もう読まない。 ・Bản dịch: Vì cuốn sách này không thú vị nên tôi sẽ không đọc nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng つまらない để diễn tả việc người nói không thích cuốn sách và quyết định không đọc nó nữa.

Ví dụ câu 2

つまらないことで時間を無駄にしたくない。 ・Bản dịch: Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những việc vô nghĩa. ・Giải thích: Ở đây, つまらない được sử dụng để chỉ những việc không quan trọng hoặc vô ích mà người nói không muốn dành thời gian cho.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của từ "詰まる" (tsumaru) có nghĩa là "bị tắc nghẽn" hoặc "không di chuyển" và đuôi "ない" (nai), biểu thị phủ định. Ban đầu, từ này có thể ám chỉ đến việc một thứ gì đó bị "tắc nghẽn" hoặc "không có sự thay đổi", từ đó dẫn đến ý nghĩa "buồn chán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud