Nihongo

おかしな(おかしな、okashina)
- kỳ lạ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

KA

か

か

SHI

し

し

NA

な

な

おかしな (おかしな, phiên âm: okashina) có nghĩa là "kỳ lạ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:kỳ lạ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おかしな có nghĩa là "kỳ lạ", "buồn cười", "lạ lùng", hoặc "khác thường". Nó diễn tả điều gì đó không bình thường, gây ngạc nhiên, hoặc thậm chí hài hước. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi một chút, từ việc chỉ sự khác biệt đến việc chỉ ra sự ngớ ngẩn hoặc kỳ quặc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎おかしな話 Dịch: Câu chuyện kỳ lạ/buồn cười. ⚫︎おかしな人 Dịch: Người kỳ lạ/lạ lùng. ⚫︎おかしな出来事 Dịch: Sự việc kỳ lạ/khác thường.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn mô tả một sự vật, sự việc, hoặc người nào đó có tính chất bất thường hoặc khác biệt so với thông thường. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một tình huống hài hước đến việc chỉ ra một điều gì đó đáng nghi ngờ. ⚫︎Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: おかしな ⚫︎Không có cách viết bằng kanji thông thường. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎変な (hen na): Kỳ lạ, kỳ cục (thường được sử dụng rộng rãi). ⚫︎妙な (myō na): Kỳ lạ, bí ẩn. ⚫︎奇妙な (kimyō na): Kỳ lạ, khác thường (thường trang trọng hơn). ⚫︎面白い (omoshiroi): Thú vị, hài hước (tùy ngữ cảnh có thể tương đồng) ⚫︎滑稽な (kokkei na): Hài hước, buồn cười.

Từ trái nghĩa

⚫︎普通な (futsū na): Bình thường, thông thường. ⚫︎正常な (seijō na): Bình thường, ổn định. ⚫︎まともな (matomo na): Đàng hoàng, tử tế, bình thường.

Ví dụ câu 1

彼はおかしな格好をしている。 ・Bản dịch: Anh ấy mặc đồ kỳ quặc. ・Giải thích: Ở đây, おかしな được dùng để mô tả về trang phục khác thường.

Ví dụ câu 2

このおかしな味は何だろう? ・Bản dịch: Hương vị kỳ lạ này là gì vậy? ・Giải thích: Ở đây, おかしな dùng để miêu tả hương vị khác lạ.

Nguồn gốc

Từ gốc của おかしな là tính từ 可笑しい (okashii). Từ "可笑しい" có thể có nghĩa là "buồn cười" hoặc "kỳ lạ". Khi được sử dụng ở dạng "na-adjective" (tức là おかしな), nó có chức năng bổ nghĩa cho danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud