小さな(ちいさな、chiisana)
- nhỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHII
小
ちい
SA
さ
さ
NA
な
な
小さな (ちいさな, phiên âm: chiisana) có nghĩa là "nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | nhỏ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
小さな có nghĩa là "nhỏ" hoặc "bé" trong tiếng Việt. Nó là một tính từ đuôi "na" và thường được sử dụng để mô tả kích thước, mức độ, hoặc tầm quan trọng nhỏ. 小さな thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
⚫︎ 小さな花 ・Dịch: Bông hoa nhỏ ⚫︎ 小さな町 ・Dịch: Thị trấn nhỏ ⚫︎ 小さな問題 ・Dịch: Vấn đề nhỏ
⚫︎ 小さな thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể thêm các từ nhấn mạnh như とても (rất), すごく (vô cùng) để tăng thêm ý nghĩa. Ví dụ: とても小さな家 (ngôi nhà rất nhỏ). ⚫︎ Cần lưu ý rằng vì là tính từ đuôi "na", bạn cần thêm "な" vào sau 小さな trước khi nó đứng trước danh từ.
⚫︎ 小さな được viết bằng hiragana là ちいさな. ⚫︎ Kanji của 小さな là 小さな. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là さな.
⚫︎ 小さい (chīsai): Nhỏ (tính từ đuôi "i"). ⚫︎ 小さいな (chīsaina) - cách nói nhẹ nhàng của "nhỏ". ⚫︎ ちっちゃい (chicchai): Nhỏ (cách nói thân mật, không trang trọng).
⚫︎ 大きい (ōkii): Lớn, to. ⚫︎ 大きな (ōkina): Lớn, to (dạng tính từ đuôi "na").
小さな子供が公園で遊んでいます。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ nhỏ đang chơi trong công viên. ・Giải thích: Ở đây, 小さな bổ nghĩa cho từ "子供" (こども - đứa trẻ).
小さな希望を持ちましょう。 ・Bản dịch: Hãy có một hy vọng nhỏ bé. ・Giải thích: Trong câu này, 小さな bổ nghĩa cho từ "希望" (きぼう - hy vọng).
小さな là hình thức kết hợp của từ gốc 小さい (chīsai - nhỏ) và thêm hậu tố "な" để trở thành tính từ đuôi "na".