Nihongo

大きな(おおきな、oおkina)
- to lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OO

大

おお

KI

き

き

NA

な

な

大きな (おおきな, phiên âm: oおkina) có nghĩa là "to lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:to lớn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ liên thể (連体詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大きな có nghĩa là "lớn", "to" hoặc "khổng lồ". Nó là một tính từ đuôi "na" và được dùng để mô tả kích thước, mức độ, hoặc tầm quan trọng của một vật, người, hoặc khái niệm nào đó. 大きな thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大きな家 ・Dịch: Ngôi nhà lớn ⚫︎大きな問題 ・Dịch: Vấn đề lớn ⚫︎大きなチャンス ・Dịch: Cơ hội lớn

Cách sử dụng

⚫︎ 大きな được sử dụng để mô tả danh từ. ⚫︎ Ví dụ: Bạn có thể sử dụng nó để mô tả một con vật lớn, một căn nhà lớn, hoặc một vấn đề lớn. ⚫︎ Lưu ý rằng vì là tính từ đuôi "na", bạn cần thêm "な" sau khi kết hợp với danh từ. Tuy nhiên, khi 大きな đứng một mình mà không bổ nghĩa cho danh từ, bạn có thể dùng dạng gốc của nó là 大きい.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 大きな ⚫︎ Hiragana: おおきな ⚫︎ Kanji: 大(おお)きな ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là "きな".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大きい(おおきい): Lớn (dùng khi đứng một mình hoặc trước danh từ) ⚫︎ 巨大な(きょだいな): Khổng lồ ⚫︎ 大きいな(おおきいな): Lớn (giống như 大きな nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 小さい(ちいさい): Nhỏ ⚫︎ 小さな(ちいさな): Nhỏ (dùng để bổ nghĩa cho danh từ)

Ví dụ câu 1

東京には大きな公園がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Tokyo có rất nhiều công viên lớn. ・Giải thích: Trong câu này, 大きな mô tả công viên.

Ví dụ câu 2

彼女は大きな夢を持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có một giấc mơ lớn. ・Giải thích: 大きな mô tả giấc mơ của cô ấy.

Nguồn gốc

Từ "大" (おお – đại), có nghĩa là "lớn", "to" và "きな" (kina) là hình thức kết hợp của tính từ đuôi "い", chỉ tính chất của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud