Nihongo

おしゃべり(おしゃべり、oshaberi)
- buôn chuyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

SHA

しゃ

しゃ

BE

べ

べ

RI

り

り

おしゃべり (おしゃべり, phiên âm: oshaberi) có nghĩa là "buôn chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:buôn chuyện
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おしゃべり có nghĩa là nói chuyện, tán gẫu, hoặc một người thích nói chuyện. Nó có thể được sử dụng như một danh từ, một tính từ đuôi -na, hoặc một động từ. Khi là danh từ, nó chỉ hành động nói chuyện hoặc người thích nói chuyện. Khi là tính từ đuôi -na, nó mô tả tính cách thích nói chuyện. Khi là động từ, nó mô tả hành động nói chuyện, tán gẫu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女はおしゃべりだ。 Dịch: Cô ấy là người thích nói chuyện. ⚫︎ 私たちはカフェでのおしゃべりを楽しんだ。 Dịch: Chúng tôi đã tận hưởng buổi nói chuyện ở quán cà phê. ⚫︎ いつもおしゃべりばかりしないで、勉強しなさい。 Dịch: Đừng chỉ nói chuyện suốt, hãy học bài đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng おしゃべり trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động nói chuyện, bạn có thể dùng động từ おしゃべりする (oshiyaberi suru). ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một người thích nói chuyện, bạn có thể dùng tính từ おしゃべりな (oshiyaberi na). ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ hành động nói chuyện nói chung, bạn có thể dùng danh từ おしゃべり.

Cách viết

Từ おしゃべり thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 雑談 (zatsudan): Tán gẫu, nói chuyện phiếm. ⚫︎ 会話 (kaiwa): Hội thoại, cuộc trò chuyện. ⚫︎ おしゃべりする (oshiyaberi suru): Nói chuyện, tán gẫu (dạng động từ) ⚫︎ 喋る (shaberu): Nói chuyện.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無言 (mugon): Im lặng. ⚫︎ 静か (shizuka): Yên tĩnh. ⚫︎ 黙る (damaru): Im lặng.

Ví dụ câu 1

友達とおしゃべりするのは楽しい。 ・Bản dịch: Nói chuyện với bạn bè rất vui. ・Giải thích: Câu này sử dụng おしゃべり như một danh từ để chỉ hành động nói chuyện.

Ví dụ câu 2

彼はおしゃべりな性格だ。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách thích nói chuyện. ・Giải thích: Câu này sử dụng おしゃべり như một tính từ đuôi -na để mô tả tính cách.

Nguồn gốc

Từ này được cho là bắt nguồn từ việc kết hợp từ 喋る(shaberu - nói chuyện) với phần thêm vào để tạo ra một từ mang nghĩa biểu cảm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud