Nihongo

距離(きょり、kyori)
- khoảng cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYORI

距離

きょり

距離 (きょり, phiên âm: kyori) có nghĩa là "khoảng cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:khoảng cách
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

距離 (きょり) có nghĩa là "khoảng cách" trong tiếng Việt. Nó diễn tả độ xa hoặc không xa giữa hai điểm, hai vật, hoặc hai sự vật, hiện tượng. 距離 có thể là khoảng cách về không gian, thời gian, hoặc khoảng cách trừu tượng (ví dụ: khoảng cách giữa hai người).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 家から学校までの距離はどれくらいですか? Dịch: Khoảng cách từ nhà đến trường là bao nhiêu? ⚫︎ 二人の心の距離が縮まりました。 Dịch: Khoảng cách trong lòng của hai người đã thu hẹp lại. ⚫︎ この二つの星の距離は非常に遠い。 Dịch: Khoảng cách giữa hai ngôi sao này rất xa.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 距離 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khoảng cách. Ví dụ: ⚫︎ Khi muốn hỏi về khoảng cách địa lý (khoảng cách giữa hai địa điểm). ⚫︎ Khi muốn nói về khoảng cách thời gian. ⚫︎ Khi muốn nói về khoảng cách trong các mối quan hệ (ví dụ: khoảng cách về mặt tình cảm). ⚫︎ Khi muốn so sánh độ xa hoặc gần của hai thứ gì đó.

Cách viết

距離 được viết bằng kanji (漢 字), hiragana (ひらがな), hoặc kết hợp cả hai: ⚫︎ Kanji: 距離 ⚫︎ Hiragana: きょり ⚫︎ Katakana (カタカナ): Không sử dụng phổ biến. Không có biến thể khác trong cách viết. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 間 (あいだ): Khoảng cách, khoảng trống, thời gian. ⚫︎ 隔たり (へだたり): Sự cách biệt, sự xa cách. ⚫︎ 間隔 (かんかく): Khoảng cách, khoảng trống (thường dùng cho các vật có khoảng cách đều đặn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 近さ (ちかさ): Gần gũi, gần. ⚫︎ 近い (ちかい): Gần.

Ví dụ câu 1

東京から大阪までの距離は新幹線で約2時間半です。 ・Bản dịch: Khoảng cách từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen là khoảng 2 tiếng rưỡi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 距離 để chỉ khoảng cách về địa lý giữa hai thành phố.

Ví dụ câu 2

二人の仲は以前より距離が縮まりました。 ・Bản dịch: Mối quan hệ giữa hai người đã thu hẹp khoảng cách so với trước đây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 距離 theo nghĩa trừu tượng để chỉ sự thân thiết hơn giữa hai người.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 距 (kyō): Khoảng cách, xa cách. ⚫︎ 離 (ri): Rời, cách xa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud