あの(あの、ano)
- cái kia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
NO
の
の
あの (あの, phiên âm: ano) có nghĩa là "cái kia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cái kia |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, あのあの có nghĩa là "ừm..." hoặc "cái kia". Nó thường được sử dụng để chỉ một vật, người hoặc địa điểm ở xa người nói và người nghe. Ngoài ra, あのあの còn được dùng để diễn tả sự ngập ngừng, suy nghĩ trong khi nói.
⚫︎あの本は面白いです。 ・Dịch: Quyển sách kia thú vị. ⚫︎あの人は誰ですか? ・Dịch: Người kia là ai vậy? ⚫︎あの、すみません… ・Dịch: À, xin lỗi…
⚫︎Khi chỉ vật ở xa: Dùng khi bạn và người nghe đều không ở gần vật được nhắc đến. ⚫︎Khi chỉ người ở xa: Tương tự, dùng để chỉ người ở xa cả hai người. ⚫︎Để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ: Sử dụng あのあの trước khi bạn nói để thể hiện bạn đang suy nghĩ.
⚫︎あのあの được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎その: "cái đó" (gần hơn あのあの một chút). ⚫︎これ: "cái này" (gần người nói). ⚫︎あれ: "cái kia" (xa cả người nói và người nghe). ⚫︎Khi diễn tả sự ngập ngừng, có thể dùng các từ như えっと, うーん.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
あの、すみません、この道はどこですか? ・Bản dịch: À, xin lỗi, con đường này ở đâu vậy? ・Giải thích: あのあの được dùng để bắt đầu câu, thể hiện sự lịch sự và do dự khi hỏi đường.
あの車は高いですね。 ・Bản dịch: Chiếc xe kia đắt nhỉ. ・Giải thích: あのあの dùng để chỉ chiếc xe ở xa cả người nói và người nghe.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc chính xác của あのあの. Tuy nhiên, nó là một từ cơ bản trong tiếng Nhật, xuất hiện từ rất lâu trong quá trình phát triển của ngôn ngữ.