問い詰めます(といつめます、toitsumemasu)
- chất vấn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
問
と
I
い
い
TSU
詰
つ
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
問い詰めます (といつめます, phiên âm: toitsumemasu) có nghĩa là "chất vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chất vấn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:toitsumemasu
Hiragana:といつめます
Thể lịch sự (ます形) | といつめます問い詰めます。press for answer. |
Thể từ điển (辞書形) | 問い詰めるpress for answer |
Thể liên dụng (て形) | 問い詰めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 問い詰めないnot press for answer |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 問い詰めたpress for answerred |
Thể kết thúc (終止形) | 問い詰める。press for answer. |
Thể điều kiện (仮定形) | 問い詰めればif press for answer |
Thể ý chí (意志形) | 問い詰めよう !let's press for answer |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 問い詰めろ !press for answer ! |
Giải thích AI
問い詰めます có nghĩa là hỏi dồn, tra hỏi, gặng hỏi, hay chất vấn một cách gay gắt, thường để tìm ra sự thật hoặc buộc ai đó phải thú nhận điều gì. Hành động này thường diễn ra khi người nói không tin vào lời nói của người khác, hoặc muốn làm sáng tỏ một vấn đề đang gây tranh cãi. Hành động này bao gồm việc liên tục đặt câu hỏi, gây áp lực lên người bị hỏi.
⚫︎警察は容疑者を問い詰めた。 Dịch: Cảnh sát đã tra hỏi nghi phạm. ⚫︎彼女は彼氏に浮気について問い詰めた。 Dịch: Cô ấy gặng hỏi bạn trai về việc anh ta ngoại tình. ⚫︎先生は生徒の嘘を問い詰めた。 Dịch: Giáo viên chất vấn học sinh về lời nói dối của họ.
Bạn nên sử dụng 問い詰めます trong các tình huống khi bạn muốn: ⚫︎ Tìm kiếm sự thật một cách nghiêm túc. ⚫︎ Buộc ai đó phải thú nhận điều gì. ⚫︎ Thể hiện sự không tin tưởng vào lời nói của người khác. ⚫︎ Làm sáng tỏ một vấn đề gây tranh cãi. Lưu ý, việc sử dụng 問い詰めます có thể mang tính chất tiêu cực, gây căng thẳng cho người đối diện.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 問い詰めます ⚫︎ Hiragana: といつめます Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (詰めます) là không thể thay đổi.
⚫︎ 尋問(じんもん)します - thẩm vấn, hỏi cung ⚫︎ 追求(ついきゅう)します - truy vấn ⚫︎ 詰問(きつもん)します - chất vấn ⚫︎ 尋ねる(たずねる) - hỏi, hỏi han (trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn)
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự nhẹ nhàng hơn trong việc hỏi han có thể được xem là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 尋ねる(たずねる) - hỏi, hỏi han (trong ngữ cảnh nhẹ nhàng) ⚫︎ 質問する(しつもんする) - đặt câu hỏi ⚫︎ 尋ねる(たずねる) - hỏi, hỏi han
彼は上司に不正行為について問い詰めます。 ・Bản dịch: Anh ta chất vấn cấp trên về hành vi sai trái. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nhấn mạnh việc anh ta sẽ chất vấn, làm rõ về hành vi gian lận.
弁護士は証人に矛盾点について問い詰めました。 ・Bản dịch: Luật sư đã gặng hỏi nhân chứng về những điểm mâu thuẫn. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động của luật sư trong việc tìm kiếm sự thật thông qua việc tra hỏi nhân chứng.
問い詰めます là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 問(と)う - hỏi, truy vấn ⚫︎ 詰める(つめる) - lấp đầy, bao vây, dồn ép Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "dồn, ép, hỏi để làm rõ".