Nihongo

絞ります(しぼります、shiborimasu)
- vắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIBO

絞

しぼ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

絞ります (しぼります, phiên âm: shiborimasu) có nghĩa là "vắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:vắt
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shiborimasu

Hiragana:しぼります

Thể lịch sự
(ます形)
しぼります絞ります。squeeze.
Thể từ điển
(辞書形)
絞るsqueeze
Thể liên dụng
(て形)
絞って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
絞らないnot squeeze

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
絞ったsqueezed
Thể kết thúc
(終止形)
絞る。squeeze.
Thể điều kiện
(仮定形)
絞ればif squeeze
Thể ý chí
(意志形)
絞ろう !let's squeeze
Thể mệnh lệnh
(命令形)
絞れ !squeeze !
Giải thích AI
Ý nghĩa

絞ります là một động từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc vắt, bóp, siết chặt hoặc thu hẹp.

⚫︎ Nó có thể chỉ việc vắt hoặc ép một chất lỏng ra khỏi một vật nào đó. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ việc bóp hoặc siết chặt một thứ gì đó. ⚫︎ Ngoài ra, 絞ります còn có nghĩa là thu hẹp, giới hạn hoặc chọn lọc. Ví dụ cụ thể

⚫︎ タオルを絞ります Dịch: Vắt khăn. ⚫︎ 選択肢を絞ります Dịch: Thu hẹp các lựa chọn. ⚫︎ 相手の腕を絞ります Dịch: Siết chặt tay đối phương.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động vắt, ép, bóp một vật. ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động thu hẹp, giới hạn một vấn đề, đối tượng nào đó. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 絞ります có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 絞 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しぼります ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana. ⚫︎ Okurigana luôn là ます (masu). Các dạng chia động từ khác cũng sử dụng okurigana tương tự.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 榨る (しぼる - shiboru): Vắt (dùng cho chất lỏng). ⚫︎ 詰める (つめる - tsumeru): Thu hẹp, thu gọn (ví dụ: thu hẹp khoảng cách). ⚫︎ 縮める (ちぢめる - chidjimeru): Thu hẹp, làm ngắn lại.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 広げる (ひろげる - hirogeru): Mở rộng, làm to ra. ⚫︎ 解く (とく - toku): Nới lỏng, thả lỏng.

Ví dụ câu 1

レモンを絞って、ジュースを作りました。 ・Bản dịch: Tôi đã vắt chanh để làm nước ép. ・Giải thích: Ở đây, 絞って là dạng -te của 絞ります, chỉ hành động vắt chanh.

Ví dụ câu 2

予算を絞って、旅行に行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã thu hẹp ngân sách và đi du lịch. ・Giải thích: 絞って thể hiện việc giới hạn ngân sách.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 絞 (絞) liên quan đến việc sử dụng dây thừng để siết chặt. Với thời gian, nghĩa của từ được mở rộng, bao gồm cả việc vắt và thu hẹp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud