面白い(おもしろい、omoshiroi)
- thú vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OMOSHIRO
面白
おもしろ
I
い
い
面白い (おもしろい, phiên âm: omoshiroi) có nghĩa là "thú vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | thú vị |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おもしろい面白い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 面白いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 面白く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 面白くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 面白かった |
Thể kết thúc (終止形) | 面白い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 面白ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 面白さ |
Giải thích AI
面白い có nghĩa là "thú vị", "hay", "buồn cười", "đáng yêu" hoặc "hấp dẫn". Nó được dùng để diễn tả cảm giác thích thú, vui vẻ hoặc sự quan tâm đến một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ con người, sự kiện, câu chuyện, đến đồ vật.
⚫︎この映画はとても面白いですね。 Dịch: Bộ phim này rất thú vị nhỉ. ⚫︎彼女はいつも面白い話をしてくれる。 Dịch: Cô ấy luôn kể những câu chuyện thú vị. ⚫︎この本は面白いので、最後まで読んでみたいです。 Dịch: Quyển sách này hay nên tôi muốn đọc đến cuối.
⚫︎ Bạn có thể dùng 面白い để diễn tả sự thích thú với một bộ phim, một cuốn sách, một trò chơi, hoặc một người nào đó. ⚫︎ Nó thường được dùng như một tính từ và đứng trước danh từ. Ví dụ: 面白い人(người thú vị) ⚫︎ Bạn có thể kết hợp nó với các trạng từ để tăng thêm mức độ, ví dụ: とても面白い(rất thú vị), すごく面白い(cực kỳ thú vị). ⚫︎ Ngoài ra, có thể dùng ở thể quá khứ 面白かった(đã thú vị)
⚫︎ 面白い được viết bằng chữ Hán là 面白い, với cách đọc (kun'yomi) là おもしろい. ⚫︎ Trong văn viết, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana là おもしろい.
⚫︎ 楽しい(vui vẻ, thú vị) ⚫︎ 興味深い(thú vị, có hứng thú) ⚫︎ 愉快な(vui vẻ, sảng khoái) ⚫︎ 魅力的(quyến rũ, hấp dẫn)
⚫︎ つまらない(chán, tẻ nhạt) ⚫︎ 退屈な(buồn chán, tẻ nhạt) ⚫︎ 面白くない(không thú vị)
面白いゲームを見つけました! ・Bản dịch: Tôi đã tìm thấy một trò chơi thú vị! ・Giải thích: Câu này dùng 面白い để diễn tả sự thích thú với một trò chơi.
先生の授業はいつも面白くて、よく分かります。 ・Bản dịch: Tiết học của thầy/cô luôn thú vị và tôi hiểu rất rõ. ・Giải thích: Ở đây, 面白くて là thể liên kết của 面白い, diễn tả sự thú vị và kết hợp với vế sau.
Từ "面白い" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 面 (men): mặt, bề mặt, hoặc trong trường hợp này, "hình ảnh", "tình trạng". ⚫︎ 白 (shiroi): trắng, trong sáng, rõ ràng. Ban đầu, ý nghĩa của nó là "bề mặt rõ ràng", chỉ một điều gì đó dễ nhận biết. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị sự "thú vị", "hấp dẫn".