Nihongo

さすります(さすります、sasurimaす)
- xoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

さ

さ

SU

す

す

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

さすります (さすります, phiên âm: sasurimaす) có nghĩa là "xoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xoa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sasurimaす

Hiragana:さすります

Thể lịch sự
(ます形)
さすりますさすいます。rub.
Thể từ điển
(辞書形)
さすうrub
Thể liên dụng
(て形)
さすいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
さすあないnot rub

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
さすいたrubbed
Thể kết thúc
(終止形)
さすう。rub.
Thể điều kiện
(仮定形)
さすえばif rub
Thể ý chí
(意志形)
さすおう !let's rub
Thể mệnh lệnh
(命令形)
さすえ !rub !
Giải thích AI
Ý nghĩa

さすります có nghĩa là xoa nhẹ, xoa bóp, hoặc vuốt ve một bề mặt nào đó. Hành động này thường được thực hiện nhẹ nhàng bằng tay để tạo cảm giác dễ chịu hoặc để làm dịu cơn đau. Nó tập trung vào việc di chuyển bàn tay trên bề mặt, chứ không phải là áp lực mạnh. Hành động さする hoặc さすり có thể là hành động dùng ngón tay xoa lên người, một con vật hoặc một vật thể nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎背中をさすります。 Dịch: Xoa lưng. ⚫︎犬の頭をさすりました。 Dịch: Tôi đã xoa đầu con chó. ⚫︎痛いところをそっとさすってみた。 Dịch: Tôi đã nhẹ nhàng xoa vào chỗ đau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng さすります trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi bạn muốn an ủi ai đó. ⚫︎ Khi bạn đang xoa bóp cho ai đó để giúp họ cảm thấy thoải mái hoặc giảm đau. ⚫︎ Khi bạn vuốt ve một con vật cưng. ⚫︎ Khi bạn đang xoa một vật nào đó để làm sạch hoặc làm cho nó bóng hơn. Trong các tình huống trang trọng, hành động さする có thể không phù hợp, tuy nhiên, bạn có thể dùng trong đời sống hàng ngày với người thân, bạn bè.

Cách viết

さすります thường được viết bằng hiragana. Dạng viết: さすります Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Okurigana luôn là ります khi chia động từ. Các dạng khác của động từ này là: さする (dạng từ điển), さすって (dạng て), さすらない (dạng phủ định), さすれば (dạng giả định).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ なでる: vuốt ve, xoa dịu (thường dùng với động vật, con người, mang tính yêu thương hơn) ⚫︎ 揉む (もむ): xoa bóp (có thể áp lực hơn さすります) ⚫︎ 擦る (する): cọ xát, chà xát.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc gây đau hoặc tổn thương có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

疲れたので、肩をさすってもらいました。 ・Bản dịch: Vì mệt nên tôi đã nhờ ai đó xoa vai cho. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động xoa bóp vai để giảm mệt mỏi.

Ví dụ câu 2

赤ちゃんを優しくさすって、あやしました。 ・Bản dịch: Tôi nhẹ nhàng xoa lưng em bé và dỗ dành bé. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động vỗ về và dỗ dành em bé bằng cách xoa nhẹ nhàng.

Nguồn gốc

Từ nguyên của さすります không rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến âm thanh hoặc cảm giác của việc xoa nhẹ lên bề mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud