Nihongo

秀才(しゅうさい、shuusai)
- học sinh giỏi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUSAI

秀才

しゅうさい

秀才 (しゅうさい, phiên âm: shuusai) có nghĩa là "học sinh giỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:học sinh giỏi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

秀才 nghĩa là một người có tài năng đặc biệt về học vấn, một người thông minh, tài giỏi, có khả năng học tập và tư duy vượt trội. 秀才 thường được dùng để chỉ những người có thành tích học tập xuất sắc, đặc biệt trong các kỳ thi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は学校の秀才だ。 Dịch: Anh ấy là một 秀才 ở trường. ⚫︎彼女は試験で常に高得点を取る秀才です。 Dịch: Cô ấy là một 秀才 luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi. ⚫︎秀才たちが集まる進学校 Dịch: Trường cấp ba tập trung những người tài giỏi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 秀才 để khen ngợi hoặc mô tả một người có trí tuệ vượt trội trong học tập hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về thành tích học tập. Bạn có thể dùng 秀才 để nói về ai đó trực tiếp, hoặc để mô tả về một nhóm người, ví dụ như trong một lớp học hoặc một trường học.

Cách viết

秀才 được viết bằng kanji (漢字): 秀才. Cách đọc là しゅうさい (shuusai) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 天才 (tensai): Thiên tài ⚫︎ 優秀な人 (yuushuu na hito): Người xuất sắc ⚫︎ 頭がいい人 (atama ga ii hito): Người thông minh ⚫︎ 賢い人 (kashikoi hito): Người khôn ngoan

Từ trái nghĩa

⚫︎ 凡人 (bonjin): Người bình thường ⚫︎ 不器用な人 (bukiyou na hito): Người vụng về ⚫︎ 鈍才 (donzai): Người kém thông minh

Ví dụ câu 1

彼は幼い頃から秀才として知られていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được biết đến là một 秀才 từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 秀才 để nhấn mạnh tài năng học vấn nổi trội của một người ngay từ khi còn nhỏ.

Ví dụ câu 2

試験の結果、彼女は秀才と認められた。 ・Bản dịch: Kết quả thi cho thấy cô ấy được công nhận là một 秀才. ・Giải thích: Câu này sử dụng 秀才 để chỉ kết quả thi đã chứng minh khả năng học tập vượt trội của một người.

Nguồn gốc

Từ "秀才" có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, nơi nó được sử dụng để chỉ những người có tài năng và đỗ đạt trong các kỳ thi tuyển chọn quan lại. Chữ "秀" (shuu) có nghĩa là "tuyệt vời, ưu tú", và chữ "才" (sai) có nghĩa là "tài năng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud