Nihongo

天才(てんさい、tensai)
- thiên tài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENSAI

天才

てんさい

天才 (てんさい, phiên âm: tensai) có nghĩa là "thiên tài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thiên tài
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

天才 (てんさい - tensai) có nghĩa là "thiên tài" hoặc "người có tài năng xuất chúng". Đây là từ dùng để chỉ những người có khả năng đặc biệt, vượt trội so với người bình thường trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v. Họ thường có khả năng học hỏi và sáng tạo vượt trội. Từ này hàm ý sự bẩm sinh tài năng chứ không chỉ đơn thuần là kết quả của sự luyện tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は音楽の天才だ。 ・Dịch: Anh ấy là một thiên tài âm nhạc. ⚫︎ あの子供は数学の天才と言われている。 ・Dịch: Đứa trẻ đó được cho là một thiên tài toán học. ⚫︎ 彼女は絵の天才だ。 ・Dịch: Cô ấy là một thiên tài hội họa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 天才 để khen ngợi hoặc mô tả những người có tài năng xuất chúng. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực nếu dùng không đúng cách, đặc biệt khi dùng với trẻ em, vì có thể tạo áp lực cho chúng. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự ngưỡng mộ.

Cách viết

Từ 天才 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 天才 ⚫︎ Hiragana: てんさい Không có cách viết nào khác. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 秀才 (しゅうさい - shūsai): Người tài giỏi, xuất sắc (thiên về học vấn). ⚫︎ 才能がある (さいのうがある - sainō ga aru): Có tài năng. ⚫︎ 逸材 (いつざい - itsuzai): Nhân tài (hiếm có).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 凡才 (ぼんさい - bonsai): Người bình thường, không có tài năng đặc biệt. ⚫︎ 凡人 (ぼんじん - bonjin): Người bình thường.

Ví dụ câu 1

彼は天才的なひらめきで問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một sự thông minh [天才] hiếm có. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề vượt trội của người được nhắc đến, cho thấy anh ta có tố chất của một thiên tài.

Ví dụ câu 2

彼女は天才だから、努力しなくても成功できると思っている人がいる。 ・Bản dịch: Có những người nghĩ rằng cô ấy có thể thành công mà không cần nỗ lực vì cô ấy là một [天才]. ・Giải thích: Câu này cho thấy mặt trái của việc được coi là thiên tài, mọi người có thể cho rằng thành công của cô ấy là do bẩm sinh, không phải là kết quả của sự nỗ lực.

Nguồn gốc

Từ 天才 có nguồn gốc từ Hán tự. Chữ "天" (thiên) có nghĩa là "trời" hoặc "thiên nhiên", tượng trưng cho sự bẩm sinh và tự nhiên. Chữ "才" (tài) có nghĩa là "tài năng". Khi kết hợp lại, 天才 diễn tả tài năng bẩm sinh được ban tặng từ "trời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud