馬鹿(ばか、baka)
- ngốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAKA
馬鹿
ばか
馬鹿 (ばか, phiên âm: baka) có nghĩa là "ngốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngốc |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAKA
馬鹿
ばか
馬鹿 (ばか, phiên âm: baka) có nghĩa là "ngốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | ngốc |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |