Nihongo

馬鹿(ばか、baka)
- ngốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BAKA

馬鹿

ばか

馬鹿 (ばか, phiên âm: baka) có nghĩa là "ngốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ngốc
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

馬鹿 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngu ngốc," "đồ ngốc," hoặc "ngớ ngẩn." Nó được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu ai đó vì sự thiếu thông minh, hiểu biết hoặc hành động ngu xuẩn của họ. Nó có thể được coi là một từ khá nặng nề, và nên được sử dụng một cách thận trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ. ⚫︎Ngoài ra, nó có thể được sử dụng với ý nghĩa thân mật hơn, trong một số trường hợp, nó có thể mang sắc thái hài hước hoặc thể hiện tình cảm, đặc biệt giữa bạn bè thân thiết. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng, và người dùng nên cẩn thận. ⚫︎Từ này cũng có thể được sử dụng như một tính từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あんなことしたんだから、馬鹿だね。 Dịch: Vì anh/cô ấy đã làm điều đó, đúng là ngốc nghếch. ⚫︎試験で0点だった。本当に馬鹿だな。 Dịch: Được 0 điểm trong bài kiểm tra. Thật là đồ ngốc. ⚫︎馬鹿なことしないで! Dịch: Đừng làm những chuyện ngớ ngẩn!

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 馬鹿 để chỉ trích, chế nhạo ai đó khi họ làm điều gì đó ngu ngốc hoặc đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan. ⚫︎Trong một số trường hợp, trong các mối quan hệ thân thiết, nó có thể được sử dụng một cách thân mật, nhưng hãy cẩn thận. ⚫︎Tránh sử dụng 馬鹿 với người lớn tuổi, người bạn chưa quen biết, hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó có thể bị coi là thô lỗ. ⚫︎Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cách dùng có thể khác nhau: ⚫︎Tính từ: 馬鹿な人 (người ngu ngốc) ⚫︎Trạng từ: 馬鹿みたいに笑う (cười như một thằng ngốc)

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán: 馬鹿 ⚫︎Cách đọc (furigana): ばか ⚫︎Có thể được viết bằng hiragana: ばか ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎間抜け (manuke): Ngớ ngẩn, khờ dại. ⚫︎愚か (oroka): Ngu dốt, dại dột (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎阿呆 (aho): Tương tự như 馬鹿, thường được dùng ở vùng Kansai.

Từ trái nghĩa

⚫︎賢い (kashikoi): Khôn ngoan, thông minh. ⚫︎利口 (rikou): Lanh lợi, thông minh.

Ví dụ câu 1

馬鹿なことを言うな! ・Bản dịch: Đừng nói những điều ngớ ngẩn! ・Giải thích: Dùng để thể hiện sự bực mình hoặc không đồng ý với những gì ai đó vừa nói.

Ví dụ câu 2

あいつは馬鹿だけど、憎めないんだよな。 ・Bản dịch: Anh ta/Cô ta có hơi ngốc một chút, nhưng không ghét bỏ được. ・Giải thích: Sử dụng trong bối cảnh thân mật, thể hiện sự yêu mến hoặc thông cảm đối với ai đó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 馬鹿 không rõ ràng. Có một số giả thuyết, bao gồm: ⚫︎Có thể bắt nguồn từ từ "māka" (摩訶), một từ trong tiếng Phạn có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại", nhưng được sử dụng để chỉ sự ngu ngốc (vì người ta nghĩ rằng người có trí tuệ lớn thì sẽ không làm những điều ngu ngốc). ⚫︎Một giả thuyết khác liên quan đến việc sử dụng từ này để chỉ những người không có khả năng làm một việc gì đó. ⚫︎Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn để xác nhận bất kỳ giả thuyết nào.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud