Nihongo

収納(しゅうのう、shuunoう)
- lưu trữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUNOU

収納

しゅうのう

収納 (しゅうのう, phiên âm: shuunoう) có nghĩa là "lưu trữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:lưu trữ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

収納 (しゅうのう) có nghĩa là "cất giữ", "lưu trữ", "sắp xếp" hoặc "chứa đựng". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động đặt đồ vật vào một vị trí cụ thể để giữ cho chúng gọn gàng và dễ tìm kiếm, chẳng hạn như trong tủ, ngăn kéo, hoặc các khu vực lưu trữ khác. Nó cũng có thể ám chỉ việc thu thập, tích trữ. 収納 có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を本棚に収納する Dịch: Cất sách vào giá sách. ⚫︎クローゼットに服を収納する Dịch: Cất quần áo vào tủ quần áo. ⚫︎データはクラウドに収納されている Dịch: Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 収納 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc sắp xếp và cất giữ đồ vật. Nó có thể được dùng khi bạn muốn mô tả việc dọn dẹp nhà cửa, lưu trữ thông tin, hoặc quản lý không gian một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng 収納します (shūnou shimasu) cho thì hiện tại đơn, 収納しました (shūnou shimashita) cho thì quá khứ, v.v.

Cách viết

収納 thường được viết bằng kanji. ・Chữ Hán: 収納 ・Cách đọc (hiragana): しゅうのう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là のう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 整理 (seiri): Sắp xếp, tổ chức. ⚫︎ 保管 (hokàn): Bảo quản, lưu trữ. ⚫︎ 貯蔵 (chozō): Dự trữ, tích trữ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 散らかす (chira kasu): Vứt bừa bãi, làm lộn xộn. ⚫︎ 出す (dasu): Lấy ra, mang ra. ⚫︎ 放り出す (houridasu): Vứt ra, ném ra.

Ví dụ câu 1

この箱は、子供のおもちゃを収納するのに便利です。 ・Bản dịch: Cái hộp này rất tiện lợi để cất đồ chơi của trẻ em. ・Giải thích: Câu này sử dụng 収納する để chỉ hành động cất đồ chơi.

Ví dụ câu 2

書類はファイルに収納してください。 ・Bản dịch: Vui lòng cất tài liệu vào tệp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 収納してください để yêu cầu cất tài liệu.

Nguồn gốc

Từ "収納" được tạo thành từ hai chữ Hán: ・収 (shū): Thu thập, thu vào, chứa đựng. ・納 (nou): Nạp, nhận, cất giữ. Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa tổng thể về việc cất giữ, lưu trữ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud