Nihongo

収納しゅうのうshuunoう
- lưu trữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUNOU

しゅ

収納 (しゅうのう, phiên âm: shuunoう) có nghĩa là "lưu trữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:lưu trữ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud