Nihongo

脅威(きょうい、kyoui)
- mối đe dọa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUI

脅威

きょうい

脅威 (きょうい, phiên âm: kyoui) có nghĩa là "mối đe dọa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mối đe dọa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

脅威 脅威 có nghĩa là mối đe dọa, sự nguy hiểm, hoặc một tình huống có khả năng gây hại hoặc nguy hiểm. Nó có thể ám chỉ đến một sự đe dọa cụ thể hoặc một nguy cơ tiềm ẩn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎テロは世界平和に対する大きな脅威 ⚫︎Dịch: Khủng bố là một mối đe dọa lớn đối với hòa bình thế giới. ⚫︎経済脅威が迫っている ⚫︎Dịch: Mối đe dọa kinh tế đang đến gần. ⚫︎地球温暖化は深刻な環境脅威だ ⚫︎Dịch: Sự nóng lên toàn cầu là một mối đe dọa môi trường nghiêm trọng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về bất cứ điều gì gây ra nguy hiểm, đe dọa hoặc có khả năng gây ra hậu quả tiêu cực. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vấn đề an ninh quốc gia đến các vấn đề sức khỏe cá nhân.

Cách viết

⚫︎Viết bằng Kanji: 脅威 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): きょうい ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎危険(きけん):Nguy hiểm ⚫︎リスク(risuku):Rủi ro ⚫︎脅迫(きょうはく):Sự đe dọa ⚫︎害(がい):Hại, tác hại ⚫︎難(なん):Khó khăn, hiểm nghèo

Từ trái nghĩa

⚫︎安全(あんぜん):An toàn ⚫︎安心(あんしん):Yên tâm ⚫︎保護(ほご):Bảo vệ

Ví dụ câu 1

この感染症は国民の健康に対する大きな脅威だ。 ・Bản dịch: Dịch bệnh này là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe của người dân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 脅威 để nhấn mạnh sự nguy hiểm mà dịch bệnh gây ra cho cộng đồng.

Ví dụ câu 2

彼は脅威を取り除くために、あらゆる手段を講じた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thực hiện mọi biện pháp để loại bỏ mối đe dọa. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động để đối phó với một tình huống 脅威 .

Nguồn gốc

Từ "脅" (kyou) có nghĩa là "đe dọa" hoặc "ép buộc" và "威" (i) có nghĩa là "uy lực" hoặc "quyền lực". Ghép hai chữ này lại để tạo thành 脅威, nghĩa là một mối đe dọa gây ra bởi một thế lực mạnh mẽ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud