弱点(じゃくてん、jakuten)
- nhược điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JAKUTEN
弱点
じゃくてん
弱点 (じゃくてん, phiên âm: jakuten) có nghĩa là "nhược điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhược điểm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
弱点 (じゃくてん - Jakuten) có nghĩa là "điểm yếu", "điểm yếu kém", "nhược điểm". Nó chỉ ra những khuyết điểm, thiếu sót hoặc những mặt còn hạn chế của một người, một vật, một tình huống nào đó. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về bản chất của một đối tượng và tìm cách cải thiện nó.
⚫︎彼は数学が苦手で、それが彼の弱点です。 Dịch: Anh ấy không giỏi môn toán, đó là điểm yếu của anh ấy. ⚫︎この商品の弱点は、価格が高いことです。 Dịch: Điểm yếu của sản phẩm này là giá cao. ⚫︎チームは作戦の弱点を分析した。 Dịch: Đội đã phân tích những điểm yếu trong chiến thuật.
⚫︎ Sử dụng 弱点 để chỉ ra những mặt chưa tốt, những điểm cần khắc phục của một người, một vật, một kế hoạch, hoặc một vấn đề nào đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống đánh giá, phân tích, hoặc khi muốn chỉ ra những khuyết điểm. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Kanji: 弱点 ⚫︎ Hiragana: じゃくてん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 欠点 (ketten) - Khuyết điểm ⚫︎ 短所 (tansho) - Điểm yếu ⚫︎ 弱み (yowami) - Điểm yếu, điểm yếu đuối
⚫︎ 長所 (chousho) - Ưu điểm, điểm mạnh ⚫︎ 強み (tsuyomi) - Điểm mạnh
私の弱点は、人前で話すことに対する緊張感です。 ・Bản dịch: Điểm yếu của tôi là sự căng thẳng khi nói trước đám đông. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang nhận thức được điểm yếu của mình.
このプロジェクトの弱点を克服するために、私たちは新しい戦略を立てました。 ・Bản dịch: Để khắc phục những điểm yếu của dự án này, chúng tôi đã xây dựng một chiến lược mới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc sử dụng 弱点 trong bối cảnh giải quyết vấn đề.
弱点 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 弱 (yếu, yếu ớt) và chữ 点 (điểm, điểm số). Do đó, nó có nghĩa là "điểm yếu" hoặc "điểm yếu kém".