Nihongo

汚い(きたない、kitanai)
- bẩn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KITANA

汚

きたな

I

い

い

汚い (きたない, phiên âm: kitanai) có nghĩa là "bẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bẩn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きたない汚い
Thể lịch sự
(丁寧形)
汚いです。
Thể liên dụng
(連用形)
汚く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
汚くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
汚かった
Thể kết thúc
(終止形)
汚い。
Thể điều kiện
(仮定形)
汚ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
汚さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

汚い có nghĩa là bẩn, dơ bẩn, không sạch sẽ. Nó có thể dùng để miêu tả nhiều thứ khác nhau như đồ vật, không gian, hoặc thậm chí là hành vi và con người. Nó mang ý tiêu cực và thường chỉ ra sự thiếu vệ sinh hoặc không được giữ gìn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋が汚い Dịch: Phòng bẩn. ⚫︎手が汚い Dịch: Tay bẩn. ⚫︎この川は汚いから泳がないでください。 Dịch: Đừng bơi ở con sông này vì nó bẩn.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 汚い để mô tả: ⚫︎Vật thể: như nhà cửa, quần áo, đồ đạc. ⚫︎Không gian: như một con đường, một khu vực. ⚫︎Con người: để chỉ sự bẩn thỉu (thường không trực tiếp, mà gián tiếp qua vẻ bề ngoài hoặc thói quen). ⚫︎Hành vi: dùng để chỉ những hành động không đứng đắn, xấu xa. Lưu ý: 汚い là một tính từ đuôi "i" (い).

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 汚い ⚫︎Hiragana: きたない ⚫︎Katakana: Không dùng để viết. ⚫︎Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là い khi dùng dưới dạng tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎不潔(ふけつ): Không sạch sẽ, thiếu vệ sinh (trang trọng hơn). ⚫︎汚れた(よごれた): Bị bẩn (dạng quá khứ phân từ của động từ 汚れる (yo-go-re-ru) - bẩn). ⚫︎不衛生(ふえいせい): Không hợp vệ sinh.

Từ trái nghĩa

⚫︎きれい: Sạch sẽ, đẹp. ⚫︎清潔(せいけつ): Sạch sẽ, vệ sinh.

Ví dụ câu 1

この公園はゴミが多くて汚い。 ・Bản dịch: Công viên này nhiều rác nên bẩn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 汚い để mô tả tình trạng của một công viên, do có nhiều rác thải.

Ví dụ câu 2

彼は汚い言葉を使う。 ・Bản dịch: Anh ta dùng những lời lẽ thô tục. ・Giải thích: Ở đây, 汚い dùng để mô tả những lời nói thô tục, không lịch sự.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 汚い có thể bắt nguồn từ chữ Hán 汚 (ô), mang nghĩa bẩn, dơ. Trong tiếng Nhật, chữ này kết hợp với hậu tố い (i) để tạo thành tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud