Nihongo

強み(つよみ、tsuyomi)
- điểm mạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUYO

強

つよ

MI

み

み

強み (つよみ, phiên âm: tsuyomi) có nghĩa là "điểm mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:điểm mạnh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

強み (つよみ) trong tiếng Việt có nghĩa là "điểm mạnh", "ưu điểm", hoặc "thế mạnh". Nó chỉ những phẩm chất, khả năng, hoặc đặc điểm vượt trội mà một người, một vật, hoặc một tổ chức có. Đó là những yếu tố tạo nên sự khác biệt và lợi thế so với những người/vật/tổ chức khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đánh giá, thảo luận về năng lực, và phân tích các yếu tố thành công.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の強み]は、コミュニケーション能力です。 Translation: Điểm mạnh của tôi là khả năng giao tiếp. ⚫︎ この会社の強み]は、技術力です。 Translation: Thế mạnh của công ty này là năng lực kỹ thuật. ⚫︎ 彼女の強み]は、忍耐力です。 Translation: Ưu điểm của cô ấy là sự kiên nhẫn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 強み trong nhiều tình huống khác nhau để nói về điểm mạnh của bản thân, người khác, hoặc một tổ chức. ⚫︎ Khi tự đánh giá bản thân: Ví dụ, khi bạn cần viết sơ yếu lý lịch hoặc chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn. ⚫︎ Khi đánh giá người khác: Ví dụ, khi bạn nhận xét về đồng nghiệp hoặc đối tác. ⚫︎ Khi phân tích một tổ chức hoặc sản phẩm: Ví dụ, khi bạn thảo luận về các yếu tố giúp một công ty thành công. 強み thường được sử dụng như một danh từ và có thể kết hợp với các động từ như "có" (持つ - もつ), "là" (ある - ある), "thể hiện" (発揮する - はっきする) để tạo thành các cụm từ hoàn chỉnh.

Cách viết

⚫︎ Từ 強み được viết bằng chữ Hán (kanji) là 強み. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) của nó là つよみ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 优点 (yǒu diǎn) (trong tiếng Trung) ⚫︎ 优势 (yōu shì) (trong tiếng Trung) ⚫︎ 長所 (ちょうしょ - chousho): Điểm mạnh, sở trường ⚫︎ 得意なこと (とくいなこと - tokui na koto): Điều giỏi, sở trường ⚫︎ 才能 (さいのう - sainou): Tài năng, năng khiếu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 弱み (よわみ - yowami): Điểm yếu ⚫︎ 短所 (たんしょ - tansho): Nhược điểm ⚫︎ 欠点 (けってん - ketten): Khuyết điểm

Ví dụ câu 1

あなたの強み]は何ですか? ・Bản dịch: Điểm mạnh của bạn là gì? ・Giải thích: Câu hỏi này dùng để hỏi về những điểm mạnh của một người.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの強み]を活かしましょう。 ・Bản dịch: Hãy phát huy những điểm mạnh của dự án này. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc sử dụng các thế mạnh hiện có để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

強み là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ 強 (つよ - tsuyo), có nghĩa là "mạnh mẽ", "khỏe mạnh", và chữ み (mi), một hậu tố dùng để tạo danh từ. Vì vậy, gốc rễ của từ này liên quan đến khái niệm về sức mạnh, năng lực, và ưu thế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud