Nihongo

十字架(じゅうじか、juujika)
- thánh giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUJIKA

十字架

じゅうじか

十字架 (じゅうじか, phiên âm: juujika) có nghĩa là "thánh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thánh giá
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

十字架(じゅうじか) có nghĩa là "thập tự giá" hoặc "thánh giá" trong tiếng Việt. Nó là một biểu tượng tôn giáo quan trọng, đặc biệt trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Giê-su. 十字架 có thể chỉ đến vật thể vật lý (thập tự giá) hoặc ý nghĩa biểu tượng của nó (sự cứu rỗi, đức tin).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 教会には大きな十字架が立っています。 Bản dịch: Nhà thờ có một cây thánh giá lớn. ⚫︎ 彼は十字架を身につけています。 Bản dịch: Anh ấy đeo một cây thánh giá. ⚫︎ 十字架はキリスト教の象徴です。 Bản dịch: Thánh giá là biểu tượng của Kitô giáo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 十字架 trong các tình huống liên quan đến tôn giáo, đặc biệt khi nói về Kitô giáo. Nó có thể được sử dụng để mô tả các vật thể như thánh giá, hoặc để nói về ý nghĩa biểu tượng của nó.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng kanji là 十字架. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là じゅうじか. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể liên quan đến các từ như: ⚫︎ キリスト教の象徴(キリストきょうのしょうちょう - biểu tượng của Kitô giáo) ⚫︎ 聖書(せいしょ - Kinh thánh - nếu đang nói về bối cảnh tôn giáo)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm đối lập với đức tin hoặc sự hy sinh, ví dụ như: ⚫︎ 悪魔(あくま - ác quỷ) ⚫︎ 異教(いきょう - dị giáo)

Ví dụ câu 1

彼は十字架の絵を描いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vẽ một bức tranh về cây thánh giá. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十字架 để chỉ đến hình ảnh của thánh giá.

Ví dụ câu 2

十字架は希望の象徴でもある。 ・Bản dịch: Thánh giá cũng là biểu tượng của hy vọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 十字架 để nói về ý nghĩa biểu tượng của nó.

Nguồn gốc

Từ 十字架 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó "十" (thập) nghĩa là "mười" và "字架" (tự giá) có nghĩa là "khung chữ". Cả hai chữ kết hợp lại để hình thành hình dạng của thánh giá.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud