Nihongo

十字架じゅうじかjuujika
- thánh giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUJIKA

じゅ

十字架 (じゅうじか, phiên âm: juujika) có nghĩa là "thánh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thánh giá
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud