Nihongo

名古屋(なごや、nagoya)
- Nagoya

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NAGOYA

名古屋

なごや

名古屋 (なごや, phiên âm: nagoya) có nghĩa là "Nagoya" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:Nagoya
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

名古屋 là tên của một thành phố lớn ở Nhật Bản, nằm ở vùng Chubu, trên đảo Honshu. Đây là thành phố lớn thứ tư của Nhật Bản về dân số, sau Tokyo, Yokohama và Osaka.

Ví dụ cụ thể

⚫︎名古屋に行きたいです。 Dịch: Tôi muốn đến Nagoya. ⚫︎名古屋は美味しい食べ物が多いです。 Dịch: Nagoya có nhiều món ăn ngon. ⚫︎今度の旅行で名古屋へ行く予定です。 Dịch: Tôi dự định đi Nagoya trong chuyến du lịch tới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 名古屋 để nói về thành phố này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi lên kế hoạch đi du lịch, thảo luận về văn hóa hoặc ẩm thực, hoặc đơn giản là để chỉ địa điểm. ⚫︎ Cách dùng thường là chỉ cần nêu tên thành phố, hoặc thêm các trợ từ như に(ni - đến), へ(e - đến), hoặc で(de - ở) để chỉ rõ hơn về vị trí.

Cách viết

⚫︎ Từ 名古屋 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: なごや ⚫︎ Kanji: 名古屋 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên riêng của một thành phố. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến địa điểm để thay thế, ví dụ: "thành phố Nagoya" (名古屋市 - Nagoya-shi).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 1

来月、名古屋へ出張します。 ・Bản dịch: Tháng sau, tôi sẽ đi công tác ở Nagoya. ・Giải thích: Câu này sử dụng 名古屋 để chỉ địa điểm công tác.

Ví dụ câu 2

名古屋の名物はひつまぶしです。 ・Bản dịch: Món đặc sản của Nagoya là Hitsumabushi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 名古屋 để giới thiệu món ăn đặc sản của thành phố.

Nguồn gốc

Theo một số giả thuyết, tên gọi 名古屋 có thể bắt nguồn từ địa danh cổ xưa. Tuy nhiên, nguồn gốc chính xác vẫn còn là một bí ẩn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud