Nihongo

富士山(ふじさん、fujisan)
- Núi Phú Sĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUJISAN

富士山

ふじさん

富士山 (ふじさん, phiên âm: fujisan) có nghĩa là "Núi Phú Sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:Núi Phú Sĩ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

富士山, đọc là ふじさん (Fujisan), là tên gọi của ngọn núi cao nhất Nhật Bản. Đây là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của đất nước, được biết đến với vẻ đẹp hùng vĩ và hình dáng đối xứng đặc biệt. Núi 富士山 thường được nhắc đến trong nghệ thuật, văn học và là điểm đến du lịch phổ biến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 富士山は美しい山です。 ・Dịch: Ngọn núi 富士山 là một ngọn núi đẹp. ⚫︎ 夏に富士山に登りたいです。 ・Dịch: Tôi muốn leo núi 富士山 vào mùa hè.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 富士山 khi nói về ngọn núi 富士山, ví dụ như khi miêu tả về nó, khi bàn về kế hoạch leo núi, hoặc khi chia sẻ ấn tượng về nó. Từ này được sử dụng một cách trang trọng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 富士山 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ふじさん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Cách viết bằng kanji là phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một địa danh cụ thể.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.

Ví dụ câu 1

あの有名な富士山をこの目で見て感動しました。 ・Bản dịch: Tôi đã rất xúc động khi nhìn thấy ngọn núi 富士山 nổi tiếng đó bằng chính đôi mắt mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự xúc động khi được tận mắt chiêm ngưỡng núi 富士山.

Ví dụ câu 2

富士山のふもとには、美しい湖がたくさんあります。 ・Bản dịch: Xung quanh chân núi 富士山 có rất nhiều hồ nước đẹp. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về vị trí và cảnh quan xung quanh núi 富士山.

Nguồn gốc

Tên gọi 富士山 có nguồn gốc từ tiếng Ainu, ngôn ngữ của người bản địa Hokkaido, Nhật Bản. Tuy nhiên, ý nghĩa chính xác của từ gốc này vẫn còn đang được tranh luận. Một số giả thuyết cho rằng nó có nghĩa là "lửa" hoặc "ngọn núi của lửa" (do núi 富士山 từng là núi lửa đang hoạt động).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud