構います(かまいます、kamaiまsu)
- quan tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
構い
か
MA
ま
ま
IMASU
す
います
構います (かまいます, phiên âm: kamaiまsu) có nghĩa là "quan tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quan tâm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kamaiまsu
Hiragana:かまいます
Thể lịch sự (ます形) | かまいます構います。care. |
Thể từ điển (辞書形) | 構うcare |
Thể liên dụng (て形) | 構って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 構わないnot care |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 構ったcared |
Thể kết thúc (終止形) | 構う。care. |
Thể điều kiện (仮定形) | 構えばif care |
Thể ý chí (意志形) | 構おう !let's care |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 構え !care ! |
Giải thích AI
構います có nghĩa là "quan tâm", "bận tâm", "chú ý đến", hoặc "cho phép". Nó thể hiện sự đồng ý, sự cho phép, hoặc việc không thấy phiền về một việc gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự quan tâm đến ai hoặc điều gì. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó tương đương với việc "không sao đâu" hoặc "đừng lo lắng".
⚫︎ そんなことは構いません。 ・Dịch: Việc đó không thành vấn đề/tôi không bận tâm đến việc đó. ⚫︎ ご迷惑をおかけしますが、構いませんか? ・Dịch: Tôi làm phiền bạn, có được không? (Bạn có phiền không?)
⚫︎ 構います thường được dùng trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt sự chấp nhận, cho phép, hoặc không bận tâm. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để trả lời các câu hỏi về sự cho phép (ví dụ, "Tôi có thể...?"). ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để diễn đạt sự quan tâm đến người khác hoặc sự việc. ⚫︎ Cấu trúc thường gặp: * Câu khẳng định: 〜は構います (ví dụ: それは構いません。 - Việc đó không sao đâu.) * Câu hỏi: 〜は構いますか? (ví dụ: 少し待っても構いますか? - Chờ một chút có được không?) * Thể phủ định: 〜は構いません (ví dụ: タバコを吸っても構いませんか? - Hút thuốc có được không? Câu trả lời phủ định: いいえ、構いません - Không, không sao đâu.)
⚫︎ 構います được viết bằng chữ hiragana là かまいます hoặc bằng chữ kanji là 構います. ⚫︎ Dạng gốc của động từ là 構う. ⚫︎ Trong một số trường hợp, phần đuôi (okurigana) có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng chia của động từ (ví dụ, 構いません).
⚫︎ 大丈夫です。 (Không sao đâu/Ổn thôi) ⚫︎ 気にしません。 (Tôi không bận tâm/Tôi không quan tâm) ⚫︎ かまいません。 (Tương tự như 構いません) ⚫︎ 許可します。 (Tôi cho phép)
⚫︎ 困ります。 (Tôi gặp khó khăn/Tôi phiền) ⚫︎ 嫌です。 (Tôi không thích/Tôi không muốn) ⚫︎ 遠慮してください。 (Xin đừng/Hãy từ chối)
ここで写真をとっても構いますか? ・Bản dịch: Tôi có thể chụp ảnh ở đây được không? ・Giải thích: Câu này là một câu hỏi lịch sự về việc xin phép.
もし、遅れても構いません。 ・Bản dịch: Nếu đến trễ cũng không sao đâu. ・Giải thích: Diễn tả sự chấp nhận đối với việc trễ hẹn.
⚫︎ Từ 構う bắt nguồn từ từ cổ, mang nghĩa "chú ý đến", "quan tâm", hoặc "can thiệp vào".