嫌疑(けんぎ、kengi)
- nghi ngờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENGI
嫌疑
けんぎ
嫌疑 (けんぎ, phiên âm: kengi) có nghĩa là "nghi ngờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nghi ngờ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
嫌疑 (けんぎ) có nghĩa là nghi ngờ, sự nghi ngờ, hoặc sự tình nghi. Nó chỉ ra một tình huống trong đó có sự nghi ngờ về việc ai đó đã phạm tội, có lỗi, hoặc có hành vi không đúng đắn. Nó không có nghĩa là chắc chắn về tội lỗi, mà chỉ là có bằng chứng hoặc lý do để nghi ngờ. Thông thường, 嫌疑 được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc liên quan đến các vấn đề đạo đức.
⚫︎彼は殺人嫌疑で逮捕された。 Translation: Anh ta bị bắt vì nghi ngờ giết người. ⚫︎不正行為の嫌疑で調査が行われた。 Translation: Một cuộc điều tra đã được tiến hành về nghi ngờ hành vi sai trái. ⚫︎その会社は脱税の嫌疑をかけられている。 Translation: Công ty đó đang bị nghi ngờ trốn thuế.
嫌疑 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, đặc biệt là trong các báo cáo, tin tức, hoặc các tài liệu pháp lý. Nó thích hợp để diễn tả sự nghi ngờ một cách khách quan, tránh việc đưa ra kết luận vội vàng. Bạn có thể sử dụng nó khi muốn đề cập đến một người hoặc một tổ chức bị nghi ngờ có hành vi sai trái, nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn.
嫌疑 được viết bằng kanji là 嫌疑 và được đọc là けんぎ. Nó không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 疑い (うたがい): Nghi ngờ, sự hoài nghi. ⚫︎ 疑念 (ぎねん): Sự nghi ngờ, hoài nghi. ⚫︎ 容疑 (ようぎ): Nghi ngờ (trong pháp luật).
⚫︎ 事実 (じじつ): Sự thật. ⚫︎ 真実 (しんじつ): Sự thật, chân lý. ⚫︎ 証拠 (しょうこ): Bằng chứng.
警察は、その男を強盗嫌疑で調べている。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra người đàn ông đó vì nghi ngờ cướp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 嫌疑 để chỉ ra rằng người đàn ông đang bị điều tra vì có liên quan đến một vụ cướp, nhưng chưa có kết luận cuối cùng.
彼は詐欺の嫌疑をかけられたが、最終的に無罪とされた。 ・Bản dịch: Anh ta bị nghi ngờ lừa đảo nhưng cuối cùng đã được tuyên trắng án. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó ban đầu bị nghi ngờ, nhưng sau đó đã được chứng minh là vô tội.
嫌疑 được tạo thành từ hai chữ kanji: 嫌 (けん - ken) có nghĩa là ghét bỏ, không thích, hoặc nghi ngờ; và 疑 (ぎ - gi) có nghĩa là nghi ngờ. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của việc "nghi ngờ một cách tiêu cực", ám chỉ sự nghi ngờ liên quan đến một hành vi đáng ngờ hoặc không mong muốn.