容疑者(ようぎしゃ、yougisha)
- nghi phạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUGISHA
容疑者
ようぎしゃ
容疑者 (ようぎしゃ, phiên âm: yougisha) có nghĩa là "nghi phạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nghi phạm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 容疑者 có nghĩa là "nghi phạm", "người bị tình nghi" hoặc "người bị nghi ngờ". Đây là từ dùng để chỉ một người bị tình nghi đã phạm tội hoặc có liên quan đến một vụ việc phạm tội, nhưng chưa được chứng minh là có tội. Điều này nhấn mạnh rằng người này vẫn chưa bị kết tội.
⚫︎警察は事件の容疑者を逮捕した。 ・Dịch: Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm của vụ án. ⚫︎容疑者の自宅が家宅捜索された。 ・Dịch: Nhà của nghi phạm đã bị khám xét. ⚫︎警察は、その男性を殺人事件の容疑者として捜査している。 ・Dịch: Cảnh sát đang điều tra người đàn ông đó với tư cách là nghi phạm trong vụ án giết người.
⚫︎Sử dụng 容疑者 khi bạn muốn đề cập đến một người bị nghi ngờ đã phạm tội, nhưng chưa bị kết tội chính thức. ⚫︎Từ này thường được sử dụng trong các bản tin, báo cáo, hoặc các cuộc trò chuyện liên quan đến tội phạm và điều tra. ⚫︎Tránh sử dụng từ này để khẳng định một người là có tội trước khi có bằng chứng rõ ràng.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 容疑者. ⚫︎Cách đọc (furigana): ようぎしゃ ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎嫌疑者 (yōgisha) - người bị nghi ngờ (từ này có sắc thái trang trọng hơn) ⚫︎被疑者 (higi-sha) - người bị nghi ngờ (dùng trong ngữ cảnh pháp lý)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một trạng thái, không phải là một đặc điểm cố định. Tuy nhiên, nếu người đó được chứng minh là vô tội, thì người đó không còn là 容疑者 nữa.
事件の容疑者は、まだ逮捕されていない。 ・Bản dịch: Nghi phạm của vụ án vẫn chưa bị bắt giữ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người bị nghi ngờ vẫn chưa bị bắt, nhưng đang trong quá trình điều tra.
警察は、その会社の社長を脱税の容疑者として捜査している。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra giám đốc công ty đó với tư cách là nghi phạm trốn thuế. ・Giải thích: Ví dụ này minh họa việc sử dụng 容疑者 trong một cuộc điều tra tội phạm kinh tế.
Từ này được tạo thành từ các chữ Hán sau: ⚫︎容 (yō): nghi ngờ, sự cho phép, nội dung. ⚫︎疑 (gi): nghi ngờ, nghi vấn. ⚫︎者 (sha): người. Do đó, 容疑者 có nghĩa đen là "người có nghi ngờ".