暗い(くらい、kurai)
- tối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURA
暗
くら
I
い
い
暗い (くらい, phiên âm: kurai) có nghĩa là "tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | tối |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | くらい暗い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 暗いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 暗く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 暗くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 暗かった |
Thể kết thúc (終止形) | 暗い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 暗ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 暗さ |
Giải thích AI
暗い có nghĩa là "tối" hoặc "u ám". Nó mô tả tình trạng thiếu ánh sáng, bóng tối hoặc sự mờ mịt. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ tâm trạng buồn bã, ủ rũ hoặc không vui vẻ.
⚫︎部屋が暗いです。 ・Dịch: Phòng tối. ⚫︎彼女は暗い顔をしている。 ・Dịch: Cô ấy có vẻ mặt buồn rầu. ⚫︎暗いニュースばかりだ。 ・Dịch: Toàn tin tức buồn.
Bạn có thể sử dụng 暗い để diễn tả: ⚫︎ Môi trường thiếu ánh sáng, ví dụ như trong phòng, vào ban đêm. ⚫︎ Cảm xúc tiêu cực như buồn bã, thất vọng. ⚫︎ Tin tức hoặc chủ đề không vui. ⚫︎ Màu sắc tối. Khi dùng để miêu tả tâm trạng, nó thường chỉ trạng thái nhất thời. Nếu muốn diễn tả tính cách một người lúc nào cũng buồn thì người ta sẽ dùng từ khác.
Từ này thường được viết bằng chữ hiragana là くらい. Kanji của nó là 暗い. Okurigana luôn là い.
⚫︎ 暗黒 (あんこく - an koku): Bóng tối, hắc ám. (Nghiêm trọng hơn 暗い) ⚫︎ 陰気 (いんき - in ki): U ám, buồn bã (thường dùng cho không khí, môi trường). ⚫︎ 寂しい (さびしい - sabishii): Cô đơn, buồn bã (dùng cho tâm trạng, cảm xúc).
⚫︎ 明るい (あかるい - akarui): Sáng sủa, tươi sáng. ⚫︎ 陽気 (ようき - youki): Vui vẻ, hoạt bát.
夜になると、道が暗くなりますね。 ・Bản dịch: Khi đêm xuống, đường trở nên tối. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên kết của 暗い (暗く) để miêu tả tình trạng của con đường khi trời tối.
彼女は最近、暗い顔をしていない。 ・Bản dịch: Gần đây cô ấy không còn vẻ mặt buồn rầu nữa. ・Giải thích: Sử dụng 暗い để chỉ ra trạng thái tâm lý không vui của người khác.
暗い là một từ gốc Nhật Bản. Chữ Hán 暗 bắt nguồn từ hình ảnh mặt trời (日) bị bao phủ bởi bóng tối, chỉ ra ý nghĩa "tối tăm".