無罪(むざい、muzai)
- vô tội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUZAI
無罪
むざい
無罪 (むざい, phiên âm: muzai) có nghĩa là "vô tội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vô tội |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
無罪 (むざい) trong tiếng Việt có nghĩa là "vô tội" hoặc "không có tội". Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng của một người không bị coi là có tội trong một vụ việc pháp lý. Nó có nghĩa là sau khi xem xét bằng chứng, tòa án hoặc cơ quan chức năng đã kết luận rằng người đó không phạm tội được cáo buộc.
⚫︎ 彼は裁判で無罪を勝ち取った。 Bản dịch: Anh ấy đã giành được sự vô tội tại tòa. ⚫︎ 無罪判決が出た。 Bản dịch: Bản án vô tội đã được đưa ra. ⚫︎ 警察は証拠不十分で、容疑者を無罪とした。 Bản dịch: Cảnh sát đã tuyên bố nghi phạm vô tội do thiếu bằng chứng.
Bạn có thể sử dụng 無罪 trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, tòa án, và các tình huống liên quan đến việc ai đó không bị buộc tội hoặc không có tội. Nó thường được sử dụng trong các bản tin, báo cáo về phiên tòa, hoặc khi thảo luận về kết quả của một vụ án.
無罪 thường được viết bằng kanji. ・ Kanji: 無罪 ・ Hiragana: むざい ・ Katakana: không sử dụng. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào đáng kể của từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có nghĩa gần giống: ・罪がない(つみがない):không có tội ・免罪(めんざい):miễn tội (tức là được tha tội)
・有罪(ゆうざい):có tội, bị kết tội ・罪がある(つみがある):có tội
その弁護士は、クライアントを無罪にするために全力を尽くした。 ・Bản dịch: Luật sư đó đã cố gắng hết sức để làm cho thân chủ của mình được trắng án. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của luật sư trong việc bảo vệ thân chủ và cố gắng chứng minh sự vô tội của họ.
証拠が不十分だったため、被告は無罪となった。 ・Bản dịch: Vì bằng chứng không đầy đủ, bị cáo đã được tuyên trắng án. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao một người bị tuyên bố vô tội – do thiếu bằng chứng chứng minh tội phạm.
無罪 là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ・無 (mu/na-): không, không có ・罪 (zai): tội, tội lỗi Do đó, 無罪 có nghĩa là "không có tội lỗi" hoặc "không có tội".