潔白(けっぱく、keっpaku)
- trong sạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEPPAKU
潔白
けっぱぱく
潔白 (けっぱく, phiên âm: keっpaku) có nghĩa là "trong sạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trong sạch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
潔白 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là trong sạch, vô tội, không có tội lỗi, không có vết nhơ, hoặc trong sáng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự trong sạch về đạo đức, danh dự, hoặc tinh thần. Nó có thể ám chỉ đến một người, một hành động, hoặc một tình huống. 潔白 cũng có thể diễn tả sự tinh khiết, chưa bị vấy bẩn.
⚫︎彼は潔白を証明した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình. ⚫︎政治家の潔白が問われる。 ・Bản dịch: Sự trong sạch của các chính trị gia đang bị đặt dấu hỏi.
Bạn có thể sử dụng 潔白 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự trong sạch. Ví dụ, khi bạn muốn nói về một người không bị kết tội, một hành động không có sai phạm, hoặc một tình huống không có sự gian dối. Bạn cũng có thể dùng nó để nhấn mạnh sự tinh khiết về tinh thần hoặc đạo đức. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài phát biểu, bài viết, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ 潔白 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 潔白 ・Cách đọc (hiragana): けっぱく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết chữ Hán của từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau chữ Hán) không thay đổi.
⚫︎ 無垢 (むく): Vô nhiễm, tinh khiết. ⚫︎ 清廉 (せいれん): Liêm khiết, ngay thẳng. ⚫︎ 純粋 (じゅんすい): Thuần túy, trong sáng. ⚫︎ 清白 (せいびゃく): Tương tự như 潔白, nghĩa là trong sạch, vô tội.
⚫︎ 汚職 (おしょく): Tham nhũng. ⚫︎ 不潔 (ふけつ): Bẩn thỉu, không sạch sẽ. ⚫︎ 疑惑 (ぎわく): Nghi ngờ, hoài nghi. ⚫︎ 不正 (ふせい): Bất chính, không ngay thẳng.
彼の 潔白 は国民の支持を得た。 ・Bản dịch: Sự vô tội của anh ta đã nhận được sự ủng hộ của người dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự ủng hộ đến từ việc người này được chứng minh là không có tội.
彼女の 潔白 を信じている。 ・Bản dịch: Tôi tin vào sự trong sạch của cô ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm tin vào sự vô tội hoặc sự trung thực của một người nào đó.
潔白 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ・潔 (khiết): Sạch sẽ, trong sạch. ・白 (bạch): Trắng, trong trắng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của sự trong sạch và không có tội.