告白(こくはく、kokuhaく)
- tỏ tình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUHAKU
告白
こくはく
告白 (こくはく, phiên âm: kokuhaく) có nghĩa là "tỏ tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tỏ tình |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUHAKU
告白
こくはく
告白 (こくはく, phiên âm: kokuhaく) có nghĩa là "tỏ tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tỏ tình |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |