Nihongo

告白(こくはく、kokuhaく)
- tỏ tình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKUHAKU

告白

こくはく

告白 (こくはく, phiên âm: kokuhaく) có nghĩa là "tỏ tình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:tỏ tình
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

告白 こくはく có nghĩa là "tỏ tình", "thú nhận", hoặc "bộc bạch". Nó thường dùng để chỉ việc bày tỏ tình cảm yêu đương với ai đó, hoặc thú nhận một điều gì đó bí mật hoặc chưa từng được kể ra trước đây. Nó mang ý nghĩa quan trọng về mặt tình cảm, sự trung thực và đôi khi là sự giải tỏa. ⚫︎Ngoài ra, 告白 cũng có thể dùng trong các tình huống không liên quan đến tình yêu, ví dụ như 告白 về một hành động sai trái hoặc một bí mật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼に《告白して、付き合うことになりました。》 ・Bản dịch: Tôi đã tỏ tình với anh ấy và chúng tôi đã thành đôi. ⚫︎彼女は私に秘密を《告白した。》 ・Bản dịch: Cô ấy đã thú nhận bí mật với tôi. ⚫︎警察に罪を《告白する。》 ・Bản dịch: Thú tội với cảnh sát.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 告白 khi bạn muốn diễn đạt việc bày tỏ tình cảm yêu đương, thú nhận điều gì, hoặc bộc bạch về một vấn đề. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể dùng các cụm từ như: 《告白する》(tỏ tình), 《告白を受ける》(được tỏ tình), 秘密を《告白する》(thú nhận bí mật). ⚫︎Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng 告白 cho phù hợp, vì nó mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào tình huống.

Cách viết

⚫︎Từ 告白 được viết bằng Kanji. ⚫︎Cách đọc: こくはく (Katakana) ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎告白 yêu đương: ・愛の言葉 (lời yêu thương) ・求愛 (cầu hôn) ⚫︎告白 về bí mật hoặc tội lỗi: ・自白 (tự thú) ・打ち明ける (thổ lộ)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 告白 là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét: ・秘密にする (giữ bí mật) ・隠す (giấu) ・拒絶する (từ chối)

Ví dụ câu 1

勇気を出して、好きな人に《告白した。》 ・Bản dịch: Tôi đã lấy hết can đảm để tỏ tình với người mình thích. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động tỏ tình.

Ví dụ câu 2

彼は自分の過ちを《告白し、謝罪した。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình và xin lỗi. ・Giải thích: Câu này thể hiện hành động thú tội.

Nguồn gốc

⚫︎Từ 告白 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 告 (cáo, nói) và 白 (bạch, trắng, bày tỏ). ⚫︎Chữ 告 mang ý nghĩa thông báo, bày tỏ. Chữ 白 mang ý nghĩa rõ ràng, minh bạch. ⚫︎Khi kết hợp lại, 告白 diễn tả hành động bày tỏ một cách rõ ràng, minh bạch, có thể là về tình cảm hoặc một sự thật nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud