自白(じはく、jihaku)
- lời thú tội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIHAKU
自白
じはく
自白 (じはく, phiên âm: jihaku) có nghĩa là "lời thú tội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | lời thú tội |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |