Nihongo

白状(はくじょう、hakujou)
- thú nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKUJOU

白状

はくじょう

白状 (はくじょう, phiên âm: hakujou) có nghĩa là "thú nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thú nhận
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

白状 có nghĩa là thú nhận, khai báo, thú thật, thường là về những điều bí mật, những hành động sai trái hoặc những thông tin mà người nói trước đó đã giữ kín. Hành động 白状 thường đi kèm với việc nói ra sự thật, dù sự thật đó có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào việc tiết lộ một điều gì đó mà trước đây đã được che giấu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 犯人は警察に罪を白状した。 Dịch: Kẻ phạm tội đã thú nhận tội lỗi với cảnh sát. ⚫︎ 彼女は彼氏に浮気を白状した。 Dịch: Cô ấy đã thú nhận việc ngoại tình với bạn trai của mình. ⚫︎ 彼は嘘をついていたことを白状せざるを得なかった。 Dịch: Anh ấy buộc phải thú nhận rằng mình đã nói dối.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 白状 trong các tình huống mà bạn hoặc ai đó phải tiết lộ sự thật, đặc biệt là khi liên quan đến những điều sai trái, bí mật hoặc những điều đã được giấu kín. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các cuộc điều tra hoặc khi nói chuyện với người có thẩm quyền. Cấu trúc thường gặp bao gồm: ⚫︎ ~を白状する: Thú nhận, khai báo (điều gì đó) ⚫︎ ~と白状する: Thú nhận rằng (điều gì đó) ⚫︎ 白状せざるを得ない: Buộc phải thú nhận

Cách viết

Từ 白状 được viết bằng kanji (漢訳): 白状. Cách đọc là はくじょう (hakujou). Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 告白(こくはく): Thú nhận, khai báo (thường dùng trong tình cảm) ⚫︎ 自白(じはく): Tự thú (thường dùng trong tội phạm) ⚫︎ 打ち明ける(うちあける): Bộc bạch, tâm sự ⚫︎ 認める(みとめる): Công nhận, thừa nhận ⚫︎ 吐露(とろ): Bộc lộ, thổ lộ (thường về cảm xúc sâu kín)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 隠す(かくす): Giấu, che giấu ⚫︎ 秘密にする(ひみつにする): Giữ bí mật ⚫︎ ごまかす: Lừa dối, đánh trống lảng ⚫︎ 否定する(ひていする): Phủ nhận

Ví dụ câu 1

彼は上司に不正行為を白状した。 ・Bản dịch: Anh ta đã thú nhận hành vi sai trái với cấp trên. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông đã thú nhận về hành động không đúng đắn của mình với người có thẩm quyền.

Ví dụ câu 2

彼女は事件の真相を警察に白状した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thú nhận sự thật về vụ việc với cảnh sát. ・Giải thích: Trong ví dụ này, người phụ nữ đã cung cấp thông tin về sự thật của vụ việc cho cảnh sát, hàm ý tiết lộ những điều đã được giấu kín.

Nguồn gốc

Từ 白状 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 白(はく) có nghĩa là "trắng", tượng trưng cho sự trong sạch, rõ ràng, và 状(じょう) có nghĩa là "tình trạng", "trạng thái". Khi kết hợp lại, 白状 có nghĩa là "trình bày rõ ràng" hoặc "làm rõ tình trạng", ám chỉ việc nói ra sự thật một cách công khai và minh bạch.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud