Nihongo

誘拐(ゆうかい、yuukai)
- bắt cóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUKAI

誘拐

ゆうかい

誘拐 (ゆうかい, phiên âm: yuukai) có nghĩa là "bắt cóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bắt cóc
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

誘拐 có nghĩa là bắt cóc, là hành động chiếm đoạt hoặc giam giữ người khác một cách trái phép, thường là với mục đích đòi tiền chuộc hoặc gây hại cho nạn nhân. Đây là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供の[誘拐]事件 Dịch: Vụ án bắt cóc trẻ em. ⚫︎彼女は[誘拐]犯に連れ去られた Dịch: Cô ấy bị kẻ bắt cóc bắt đi. ⚫︎[誘拐]事件の捜査 Dịch: Cuộc điều tra vụ bắt cóc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 誘拐 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một người bị bắt cóc. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các vụ án bắt cóc. ⚫︎ Trong các tin tức hoặc báo cáo về tội phạm.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 誘拐 ⚫︎ Hiragana: ゆうかい ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana (送りがな): Không có biến thể đặc biệt nào cho okurigana trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Bắt cóc: Từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Việt. ⚫︎ 拉致 (らち): Bắt cóc (thường ám chỉ việc bắt cóc người để giam giữ). ⚫︎ 略取 (りゃくしゅ): Chiếm đoạt (có thể dùng trong một số trường hợp liên quan đến bắt cóc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Giải thoát (tùy thuộc vào ngữ cảnh). ⚫︎ 解放 (かいほう): Giải phóng, thả tự do.

Ví dụ câu 1

犯人は子供を[誘拐]し、身代金を要求した。 ・Bản dịch: Thủ phạm đã bắt cóc đứa trẻ và đòi tiền chuộc. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động bắt cóc và mục đích của nó.

Ví dụ câu 2

警察は[誘拐]事件の真相を解明するために捜査を続けている。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang tiếp tục điều tra để làm rõ sự thật về vụ bắt cóc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều tra một vụ bắt cóc.

Nguồn gốc

Từ "誘" (dụ dỗ, lôi kéo) và "拐" (bắt cóc, làm cong). Ghép lại, nó mô tả hành động lôi kéo và bắt giữ người khác một cách trái phép.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud