Nihongo

転生(てんせい、tensei)
- luân hồi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENSEI

転生

てんせい

転生 (てんせい, phiên âm: tensei) có nghĩa là "luân hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:luân hồi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

転生 (てんせい) có nghĩa là sự tái sinh, sự đầu thai, hoặc sự luân hồi, đặc biệt trong ngữ cảnh về tôn giáo hoặc trong các tác phẩm viễn tưởng và văn hóa đại chúng. Nó ám chỉ đến quá trình một người chết đi và linh hồn của họ, hoặc bản chất của họ, lại được sinh ra trong một kiếp sống mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は事故で死んだ後、異世界に転生した。 ・Dịch: Anh ấy đã tái sinh vào một thế giới khác sau khi chết trong một vụ tai nạn. ⚫︎彼女は前世の記憶を持って転生した。 ・Dịch: Cô ấy đã tái sinh với ký ức về kiếp trước. ⚫︎転生もののアニメが好きです。 ・Dịch: Tôi thích anime về chủ đề tái sinh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 転生 khi nói về: ⚫︎ Ý tưởng về sự tái sinh trong các tôn giáo như Phật giáo và Ấn Độ giáo. ⚫︎ Cốt truyện trong các tác phẩm viễn tưởng, đặc biệt là trong anime, manga và light novels, nơi nhân vật chính tái sinh vào một thế giới khác hoặc trong một thời điểm khác. ⚫︎ Ngụ ý về sự thay đổi lớn trong cuộc sống của một người, như một sự khởi đầu mới.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 転生 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): てんせい ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "せい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 生まれ変わり (うまれかわり): Sự tái sinh, sự đầu thai. ⚫︎ 生まれ変わる (うまれかわる): Tái sinh (động từ). ⚫︎ 輪廻 (りんね): Luân hồi (trong Phật giáo).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 死 (し): Cái chết. ⚫︎ 消滅 (しょうめつ): Sự biến mất, sự tiêu tan.

Ví dụ câu 1

彼は前世の罪を償うために転生した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tái sinh để đền tội cho những tội lỗi của mình trong kiếp trước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 転生 để chỉ sự tái sinh với mục đích cụ thể.

Ví dụ câu 2

この物語は、主人公が転生して新しい人生を歩む話です。 ・Bản dịch: Câu chuyện này là về nhân vật chính tái sinh và bắt đầu một cuộc sống mới. ・Giải thích: Câu này mô tả cốt truyện của một câu chuyện sử dụng chủ đề 転生.

Nguồn gốc

Từ "転生" được tạo thành từ hai chữ kanji: "転" (ten) có nghĩa là "chuyển đổi" hoặc "quay vòng", và "生" (sei) có nghĩa là "sống" hoặc "sự sống". Vì vậy, về cơ bản, 転生 có nghĩa là "chuyển đổi sự sống" hoặc "sự sống được chuyển đổi". Khái niệm này có nguồn gốc từ các học thuyết về luân hồi và tái sinh trong các tôn giáo phương Đông, và đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud