Nihongo

覚醒(かくせい、kakusei)
- tỉnh thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUSEI

覚醒

かくせい

覚醒 (かくせい, phiên âm: kakusei) có nghĩa là "tỉnh thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tỉnh thức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

覚醒 có nghĩa là "sự [覚醒]", "tỉnh thức", hoặc "thức tỉnh". Nó ám chỉ quá trình hoặc trạng thái trở nên ý thức hơn, nhận thức rõ ràng hơn về bản thân, thế giới xung quanh, hoặc một vấn đề cụ thể nào đó. Nó có thể là sự tỉnh dậy từ giấc ngủ, sự nhận ra một điều gì đó quan trọng, hoặc đạt được một trạng thái hiểu biết sâu sắc hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夢から覚醒する ・Dịch: Tỉnh dậy khỏi giấc mơ. ⚫︎新しい真実に覚醒する ・Dịch: Thức tỉnh trước một sự thật mới. ⚫︎能力を覚醒させる ・Dịch: Khơi dậy khả năng (tiềm ẩn).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 覚醒 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Khi ai đó vừa ngủ dậy. ⚫︎Khi ai đó đột nhiên nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa. ⚫︎Trong các bối cảnh liên quan đến tâm linh, tinh thần, hoặc sự phát triển cá nhân. ⚫︎Trong văn hóa đại chúng (truyện tranh, anime, game) để chỉ sự bộc phát sức mạnh, kỹ năng.

Cách viết

覚醒 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 覚醒 ⚫︎ Cách đọc (furigana): かくせい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 覚醒 (かくせい): Tỉnh thức, thức tỉnh (có thể sử dụng cho nhiều ngữ cảnh). ⚫︎ 目覚め (めざめ): Tỉnh dậy (thường dùng khi thức dậy từ giấc ngủ). ⚫︎ 発見 (はっけん): Khám phá, phát hiện (khi nhận ra điều gì đó mới). ⚫︎ 気づき (きづき): Nhận ra (sự nhận biết).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 眠り (ねむり): Giấc ngủ (tình trạng ngủ). ⚫︎ 昏睡 (こんすい): Hôn mê. ⚫︎ 無知 (むち): Vô tri, thiếu hiểu biết.

Ví dụ câu 1

彼は深い瞑想を通して自己の潜在能力に覚醒した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thức tỉnh những tiềm năng của bản thân thông qua thiền định sâu sắc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 覚醒 để chỉ sự khám phá và phát triển tiềm năng cá nhân.

Ví dụ câu 2

その知らせを聞いて、彼は怒りに覚醒した。 ・Bản dịch: Nghe tin đó, anh ta đã bừng tỉnh trong cơn giận dữ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 覚醒 để chỉ trạng thái trở nên ý thức về cảm xúc, trong trường hợp này là tức giận.

Nguồn gốc

覚醒 là một từ Hán-Việt (kết hợp từ kanji). 覚 (覚) có nghĩa là "ghi nhớ", "học hỏi", hoặc "tỉnh thức". 醒 (せい) có nghĩa là "tỉnh dậy", "thức tỉnh". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "sự [覚醒]" hoặc "tỉnh thức".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud