Nihongo

せこい(せこい、sekoi)
- hà tiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SE

せ

せ

KO

こ

こ

I

い

い

せこい (せこい, phiên âm: sekoi) có nghĩa là "hà tiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hà tiện
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
せこいせこい
Thể lịch sự
(丁寧形)
せこいです。
Thể liên dụng
(連用形)
せこく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
せこくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
せこかった
Thể kết thúc
(終止形)
せこい。
Thể điều kiện
(仮定形)
せこければ
Thể Danh từ
(名詞形)
せこさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

せこい có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, tính toán chi li, hoặc nhỏ nhen. Nó thường được dùng để chỉ người có thái độ không hào phóng, thường xuyên tìm cách tiết kiệm quá mức, hoặc chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà không để ý đến người khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những hành động nhỏ mọn, không đáng mặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あいつはせこいから、いつも割り勘のときにごまかそうとする。 Dịch: Anh ta keo kiệt nên lúc nào cũng tìm cách gian lận khi chia tiền. ⚫︎あの人はせこいから、めったに人に何かをあげない。 Dịch: Người đó keo kiệt nên hiếm khi cho ai cái gì. ⚫︎せこいことばかり考えていないで、もっと大きな視点を持て。 Dịch: Đừng chỉ nghĩ đến những chuyện nhỏ nhặt, hãy có tầm nhìn rộng lớn hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng せこい trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ trích ai đó vì tính keo kiệt, bủn xỉn. ⚫︎ Khi bạn muốn phê phán những hành động nhỏ mọn, không đáng mặt. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Lưu ý rằng việc sử dụng せこい có thể mang tính chỉ trích, vì vậy hãy cân nhắc khi sử dụng.

Cách viết

せこい thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ けち: Keo kiệt. ⚫︎ しぶい: Bủn xỉn, chắt bóp (thường chỉ người già). ⚫︎ 吝嗇(りんしょく): Keo kiệt, bỏn xẻn (văn vẻ hơn). ⚫︎ 貧しい (mazushii): nghèo khổ (trong trường hợp này, nó có thể được dùng để chỉ sự keo kiệt do thiếu thốn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 豪勢(ごうせい): Hào phóng, xa hoa. ⚫︎ 太っ腹(ふとっぱら): Rộng rãi, hào phóng. ⚫︎ 気前がいい(きまえがいい): Hào phóng.

Ví dụ câu 1

彼はせこいから、いつもケチなことばかり言う。 ・Bản dịch: Anh ta keo kiệt nên lúc nào cũng chỉ nói toàn chuyện keo kiệt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang chỉ trích người đàn ông vì tính keo kiệt của anh ta.

Ví dụ câu 2

せこいやつにはなりたくないから、いつも人に優しくしたい。 ・Bản dịch: Tôi không muốn trở thành một người keo kiệt, vì vậy tôi luôn muốn đối xử tốt với mọi người. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn không trở nên keo kiệt của người nói.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ せこい không được biết rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ "小さい (chiisai)" (nhỏ bé) hoặc "狭い (semai)" (hẹp), ám chỉ sự nhỏ mọn hoặc tầm nhìn hạn hẹp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud