卑怯な(ひきょうな、hikyouna)
- hèn nhát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKYOU
卑怯
ひきょう
NA
な
な
卑怯な (ひきょうな, phiên âm: hikyouna) có nghĩa là "hèn nhát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hèn nhát |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひきょうな卑怯な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 卑怯です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 卑怯に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 卑怯じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 卑怯だった |
Thể kết thúc (終止形) | 卑怯だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 卑怯ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 卑怯さ |
Giải thích AI
卑怯な có nghĩa là hèn nhát, chơi xấu, hoặc không trung thực. Nó diễn tả hành vi sử dụng những phương pháp không công bằng, lừa dối để đạt được mục đích, hoặc hành động thiếu can đảm khi đối mặt với khó khăn. ⚫︎ Nó thể hiện sự thiếu trung thực trong trò chơi, cạnh tranh hoặc các tình huống khác. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để chỉ người không dám đối mặt với sự thật hoặc trốn tránh trách nhiệm.
⚫︎ 試合で卑怯な手を使った。 ・Dịch: Anh ta đã dùng những thủ đoạn chơi xấu trong trận đấu. ⚫︎ 卑怯なやり方は嫌いだ。 ・Dịch: Tôi ghét những cách làm hèn nhát. ⚫︎ あいつは卑怯なやつだ。 ・Dịch: Tên đó là một kẻ hèn nhát.
Bạn có thể sử dụng 卑怯な trong các tình huống sau: ⚫︎ Để chỉ hành vi không công bằng trong thể thao, trò chơi, hoặc cuộc thi. ⚫︎ Để chỉ ai đó sử dụng thủ đoạn lừa dối để đạt được lợi thế. ⚫︎ Để chỉ ai đó trốn tránh trách nhiệm hoặc không dám đối mặt với sự thật. ⚫︎ Thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích hành vi của người khác.
⚫︎ 卑怯な thường được viết bằng kanji và hiragana: 卑怯な. ⚫︎ Kanji của 卑 có nghĩa là "thấp hèn" hoặc "tồi tệ". ⚫︎ Kanji của 怯 có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "nhút nhát". ⚫︎ Trong trường hợp này, な là trợ từ dùng để biến tính từ thành tính từ đuôi na. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ ずるい (zurui): Xảo trá, gian xảo, không trung thực. ⚫︎ 姑息な (kosoku na): Tạm bợ, đối phó, không ngay thẳng (thường dùng trong tình huống giải quyết vấn đề). ⚫︎ 不当な (futou na): Bất công, không hợp lý.
⚫︎ 正々堂々とした (seiseidoudou to shita): Đàng hoàng, ngay thẳng, trung thực. ⚫︎ 誠実な (seijitsu na): Trung thực, chân thật. ⚫︎ 勇敢な (yuukan na): Dũng cảm, can đảm.
彼は試合で卑怯なプレイをしたので、退場になった。 ・Bản dịch: Anh ta đã chơi xấu trong trận đấu nên bị đuổi. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ hành động không công bằng trong một trận đấu, kết quả là anh ta bị loại.
彼女は卑怯な手段を使って試験に合格した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã dùng những thủ đoạn hèn nhát để đậu kỳ thi. ・Giải thích: Câu này chỉ việc cô ấy đã sử dụng cách thức không trung thực để đạt được kết quả.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 卑 (hèn) và 怯 (sợ hãi). Nó thể hiện sự kết hợp của sự hèn hạ và sợ sệt, ám chỉ những hành động không ngay thẳng và thiếu can đảm.