堂々と(どうどうと、douどうto)
- đường hoàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUDOU
堂々
どうどう
TO
と
と
堂々と (どうどうと, phiên âm: douどうto) có nghĩa là "đường hoàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đường hoàng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
堂々と có nghĩa là một cách trang trọng, tự tin, đường hoàng, không e dè, không giấu diếm, công khai, hay mạnh dạn. Nó thể hiện sự tự tin và không sợ hãi khi thực hiện hành động gì đó. Nó có thể ám chỉ cả về thái độ lẫn cách thức hành động.
⚫︎彼は堂々と意見を述べた。 ・Dịch: Anh ấy đã trình bày ý kiến một cách mạnh dạn. ⚫︎不正を堂々と告発した。 ・Dịch: Anh ấy đã vạch trần hành vi sai trái một cách công khai. ⚫︎堂々とした態度 ・Dịch: Thái độ đường hoàng.
Bạn có thể sử dụng 堂々と khi bạn muốn mô tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách tự tin, không e dè, hoặc công khai. Nó thường được dùng để nhấn mạnh vào sự tự tin và không sợ hãi của người thực hiện hành động. Nó có thể dùng cho cả hành động tích cực lẫn tiêu cực (như vạch trần điều gì đó).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 堂々, sau đó thêm trợ từ と để trở thành trạng từ 堂々と. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji): Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 自信を持って (Jishin o motte): Với sự tự tin. ⚫︎ 臆することなく (Okusuru koto naku): Không do dự, không e dè. ⚫︎ 公然と (Kōzen to): Công khai, rõ ràng. ⚫︎ 毅然と (Kizen to): Kiên quyết, vững vàng.
⚫︎ こっそりと (Kossori to): Lén lút, bí mật. ⚫︎ こそこそと (Kosokoso to): Rón rén, lén lút. ⚫︎ ひっそりと (Hissori to): Yên tĩnh, kín đáo. ⚫︎ おずおずと (Ozuozu to): Rụt rè, e ngại.
彼は堂々と舞台に現れた。 ・Bản dịch: Anh ấy xuất hiện trên sân khấu một cách đường hoàng. ・Giải thích: Câu này miêu tả cách anh ấy xuất hiện, với sự tự tin và không chút e dè.
彼女は堂々と自分の過ちを認めた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy đã chấp nhận trách nhiệm một cách không trốn tránh.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán 堂 (đường, phòng lớn) và 々 (ký hiệu lặp lại), tạo thành một cấu trúc lặp lại để nhấn mạnh. Sau đó thêm trợ từ と để tạo thành trạng từ.