Nihongo

秘境(ひきょう、hikyou)
- nơi hẻo lánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIKYOU

秘境

ひきょう

秘境 (ひきょう, phiên âm: hikyou) có nghĩa là "nơi hẻo lánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nơi hẻo lánh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

秘境 (ひきょう) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "vùng đất bí ẩn", "vùng đất hẻo lánh", hoặc "nơi xa xôi, hẻo lánh". Nó thường được dùng để chỉ những địa điểm còn hoang sơ, chưa bị ảnh hưởng nhiều bởi sự phát triển của con người, thường có cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và mang vẻ đẹp độc đáo. 秘境 gợi lên cảm giác khám phá, phiêu lưu và sự xa lạ với cuộc sống thường nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その山奥には、まだ手つかずの秘境がある。 Dịch: Ở sâu trong núi đó, vẫn còn một vùng đất bí ẩn chưa được khai phá. ⚫︎都会の喧騒から離れて、秘境で静かに過ごしたい。 Dịch: Tôi muốn rời xa sự ồn ào của thành phố và sống yên bình ở một vùng đất hẻo lánh. ⚫︎彼女は秘境を旅することに憧れている。 Dịch: Cô ấy ao ước được đi du lịch đến những vùng đất bí ẩn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về các địa điểm du lịch, phong cảnh thiên nhiên, hoặc thậm chí là một nơi nào đó bạn cảm thấy bí ẩn và chưa ai biết đến. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, khám phá.

Cách viết

Từ 秘境 được viết bằng kanji. ・Cách đọc (hiragana): ひきょう ・Cách viết (kanji): 秘境 Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm) đối với từ này.

Từ đồng nghĩa

・絶景 (zekkei): cảnh đẹp tuyệt vời ・未開の地 (mikai no chi): vùng đất chưa được khai phá ・辺境 (henkyou): vùng biên giới, vùng xa xôi ・秘地 (hichi): nơi bí mật, vùng đất bí ẩn

Từ trái nghĩa

・都会 (tokai): thành phố, đô thị ・繁華街 (hanka gai): khu phố sầm uất ・人里 (hitosato): nơi có người ở, làng mạc

Ví dụ câu 1

日本には、美しい滝や雄大な山々が広がる多くの秘境があります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản, có rất nhiều vùng đất bí ẩn với những thác nước tuyệt đẹp và những ngọn núi hùng vĩ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 秘境 để chỉ các địa điểm có vẻ đẹp thiên nhiên nổi bật tại Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

冒険家たちは、地図にない秘境を探検に出かけた。 ・Bản dịch: Những nhà thám hiểm đã lên đường khám phá những vùng đất bí ẩn không có trên bản đồ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khám phá và tìm kiếm những nơi chưa được biết đến của các nhà thám hiểm, sử dụng 秘境 để thể hiện những địa điểm chưa được khám phá.

Nguồn gốc

Từ 秘境 được tạo thành từ hai chữ kanji: ・秘 (hi): bí mật, kín đáo ・境 (kyou): biên giới, ranh giới, khu vực Do đó, nó mang ý nghĩa là "khu vực bí mật" hoặc "ranh giới bí ẩn", ám chỉ những nơi ẩn giấu, xa xôi, hoặc chưa được biết đến rộng rãi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud