Nihongo

廃墟(はいきょ、haikyo)
- phế tích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAIKYO

廃墟

はいきょ

廃墟 (はいきょ, phiên âm: haikyo) có nghĩa là "phế tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phế tích
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

廃墟 có nghĩa là một tòa nhà hoặc một khu vực đã bị bỏ hoang, bị phá hủy một phần hoặc hoàn toàn, và không còn được sử dụng. Nó thường gợi lên hình ảnh của sự đổ nát, tàn tích, và sự lãng quên. ⚫︎ Nó có thể là một tòa nhà bị bỏ hoang, một thành phố bị tàn phá bởi chiến tranh, hoặc một khu công nghiệp đã ngưng hoạt động. ⚫︎ Khái niệm này bao gồm cả sự xuống cấp về vật chất và sự mất đi giá trị sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その古い洋館は、すっかり廃墟になっていた。 Dịch: Ngôi biệt thự cũ đó đã hoàn toàn trở thành đống đổ nát. ⚫︎ 地震で多くの建物が廃墟と化した。 Dịch: Nhiều tòa nhà đã biến thành đống đổ nát sau trận động đất. ⚫︎ ゴーストタウンの廃墟を探索するのはスリルがある。 Dịch: Việc khám phá các đống đổ nát của một thị trấn ma là rất ly kỳ.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn mô tả một địa điểm đã bị bỏ hoang, xuống cấp, hoặc bị phá hủy. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết, văn nói, hoặc trong các cuộc thảo luận về lịch sử, kiến trúc, môi trường, v.v. ⚫︎ Thường được sử dụng để tạo ra một không khí u ám, bí ẩn, hoặc gợi cảm xúc về sự mất mát.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji: 廃墟 ⚫︎ Cách đọc (furigana): はいきょ (hai-kyo) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 廃屋 (haioku): Nhà bỏ hoang. ⚫︎ 廃村 (haison): Làng bỏ hoang. ⚫︎ 廃都 (haito): Thành phố bỏ hoang. ⚫︎ 遺跡 (iseki): Di tích. ⚫︎ 残骸 (zangai): Tàn tích, xác tàu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 新築 (shinchiku): Xây mới. ⚫︎ 繁栄 (han'ei): Thịnh vượng. ⚫︎ 発展 (hatten): Phát triển.

Ví dụ câu 1

戦争の爪痕は、今も各地に廃墟を残している。 ・Bản dịch: Những dấu tích của chiến tranh vẫn còn để lại những đống đổ nát ở nhiều nơi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tàn phá của chiến tranh, để lại các tòa nhà và khu vực bị phá hủy, không còn được sử dụng.

Ví dụ câu 2

かつての栄華を物語る廃墟が、静かに佇んでいる。 ・Bản dịch: Những đống đổ nát kể về vinh quang một thời, đang đứng lặng lẽ. ・Giải thích: Câu này tạo ra một hình ảnh của sự hoài niệm và gợi nhớ về quá khứ, nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ huy hoàng và hiện tại đổ nát.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt: 廃 (phế) có nghĩa là bỏ, loại bỏ, hủy bỏ, và 墟 (khu) có nghĩa là gò đất, tàn tích, di tích. Ghép lại, 廃墟 có nghĩa là "tàn tích của những thứ đã bị bỏ hoang".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud