リビア(リビア、ribia)
- Libya
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
BI
ビ
ビ
A
ア
ア
リビア (リビア, phiên âm: ribia) có nghĩa là "Libya" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | Libya |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
BI
ビ
ビ
A
ア
ア
リビア (リビア, phiên âm: ribia) có nghĩa là "Libya" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | Libya |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |