Nihongo

リビア(リビア、ribia)
- Libya

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RI

リ

リ

BI

ビ

ビ

A

ア

ア

リビア (リビア, phiên âm: ribia) có nghĩa là "Libya" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:Libya
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

リビア là tên gọi trong tiếng Nhật của đất nước Libya, một quốc gia nằm ở Bắc Phi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リビアはアフリカ大陸に位置しています。 ・Dịch: Libya nằm trên lục địa châu Phi. ⚫︎私はリビアに旅行したことがあります。 ・Dịch: Tôi đã từng đi du lịch đến Libya.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng リビア khi muốn nhắc đến hoặc đề cập đến đất nước Libya trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết.

Cách viết

⚫︎ リビア được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì đây là tên riêng của một địa danh nước ngoài.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ リビア共和国 (Libya Cộng hòa) để chỉ rõ hơn về tên chính thức của quốc gia này.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.

Ví dụ câu 1

リビアの首都はトリポリです。 ・Bản dịch: Thủ đô của Libya là Tripoli. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về thủ đô của Libya.

Ví dụ câu 2

リビアの気候は砂漠気候です。 ・Bản dịch: Khí hậu của Libya là khí hậu sa mạc. ・Giải thích: Câu này nói về kiểu khí hậu đặc trưng của Libya.

Nguồn gốc

Từ "Libya" trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tên gọi quốc tế của đất nước này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud