Nihongo

エジプトエジプトejiputo
- Ai Cập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

JI

PU

TO

エジプト (エジプト, phiên âm: ejiputo) có nghĩa là "Ai Cập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:Ai Cập
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud