Nihongo

エジプト(エジプト、ejiputo)
- Ai Cập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

エ

エ

JI

ジ

ジ

PU

プ

プ

TO

ト

ト

エジプト (エジプト, phiên âm: ejiputo) có nghĩa là "Ai Cập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:Ai Cập
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

エジプト là tên gọi của đất nước Ai Cập trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia nằm ở Đông Bắc Châu Phi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎エジプトは美しい国です。 Dịch: Ai Cập là một đất nước xinh đẹp. ⚫︎私はエジプトに行ってみたいです。 Dịch: Tôi muốn đến Ai Cập.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng エジプト khi muốn đề cập đến quốc gia Ai Cập, con người Ai Cập, văn hóa Ai Cập hoặc bất cứ điều gì liên quan đến Ai Cập.

Cách viết

⚫︎ エジプト được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài katakana. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

エジプトのピラミッドは有名です。 ・Bản dịch: Kim tự tháp ở Ai Cập rất nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng エジプト để chỉ địa điểm cụ thể ở Ai Cập.

Ví dụ câu 2

エジプト人ですか? ・Bản dịch: Bạn là người Ai Cập à? ・Giải thích: Câu này sử dụng エジプト để ám chỉ đến quốc tịch.

Nguồn gốc

Từ "エジプト" (Ejipto) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Anh "Egypt", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "Aigyptos".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud