Nihongo

うるさい(うるさい、urusai)
- ồn ào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

う

う

RU

る

る

SA

さ

さ

I

い

い

うるさい (うるさい, phiên âm: urusai) có nghĩa là "ồn ào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ồn ào
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
うるさいうるさい
Thể lịch sự
(丁寧形)
うるさいです。
Thể liên dụng
(連用形)
うるさく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
うるさくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
うるさかった
Thể kết thúc
(終止形)
うるさい。
Thể điều kiện
(仮定形)
うるさければ
Thể Danh từ
(名詞形)
うるささ
Giải thích AI
Ý nghĩa

うるさい có nghĩa là "ồn ào," "gây phiền," "làm phiền," hoặc "khó chịu." Nó có thể mô tả âm thanh lớn, hoặc tình huống, con người gây ra sự khó chịu. うるさい có thể sử dụng rộng rãi, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 隣の家の犬がうるさい ・Dịch: Con chó nhà hàng xóm ồn ào quá. ⚫︎ パーティーがうるさくて、集中できない。 ・Dịch: Bữa tiệc ồn ào quá, tôi không thể tập trung được. ⚫︎ 君はうるさい!ちょっと黙って! ・Dịch: Cậu phiền phức quá! Im lặng chút đi!

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng うるさい khi bạn cảm thấy âm thanh quá lớn, gây khó chịu. ⚫︎ Sử dụng khi một người nào đó đang làm phiền hoặc gây rắc rối. ⚫︎ Khi bạn muốn nói ai đó làm phiền. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả tiếng ồn đến phàn nàn về hành vi của người khác.

Cách viết

⚫︎ Thông thường viết bằng Hiragana: うるさい ⚫︎ Kanji: Không có Kanji cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ やかましい (yakamashii): Ồn ào, om sòm (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 騒がしい (sawagashii): Ồn ào, náo động. ⚫︎ 五月蠅い (urusai): Phiền toái, rắc rối. (Ít dùng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 静か (しずか) (shizuka): Yên tĩnh, im lặng. ⚫︎ 穏やか (おだやか) (odayaka): Êm dịu, nhẹ nhàng.

Ví dụ câu 1

工事の音がうるさいので、集中できません。 ・Bản dịch: Tiếng ồn từ công trình quá lớn, tôi không thể tập trung được. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ sự khó chịu do tiếng ồn gây ra.

Ví dụ câu 2

子供たちがうるさくて、宿題ができない。 ・Bản dịch: Mấy đứa trẻ ồn ào quá, tôi không thể làm bài tập được. ・Giải thích: Miêu tả sự khó chịu vì tiếng ồn và sự ảnh hưởng đến việc học tập.

Nguồn gốc

Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc chính xác của từ うるさい. Tuy nhiên, nó được cho là bắt nguồn từ việc mô tả âm thanh, sau đó mở rộng nghĩa sang sự gây phiền toái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud