うるさい(うるさい、urusai)
- ồn ào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
う
う
RU
る
る
SA
さ
さ
I
い
い
うるさい (うるさい, phiên âm: urusai) có nghĩa là "ồn ào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ồn ào |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | うるさいうるさい |
Thể lịch sự (丁寧形) | うるさいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | うるさく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | うるさくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | うるさかった |
Thể kết thúc (終止形) | うるさい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | うるさければ |
Thể Danh từ (名詞形) | うるささ |