Nihongo

検事(けんじ、kenji)
- kiểm sát viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENJI

検事

けんじ

検事 (けんじ, phiên âm: kenji) có nghĩa là "kiểm sát viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:kiểm sát viên
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

検事 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "công tố viên" hoặc "luật sư công tố". Đây là người đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự, có trách nhiệm điều tra, thu thập bằng chứng và đưa ra quyết định truy tố bị cáo trước tòa. Công tố viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và bảo vệ quyền lợi của xã hội. Họ làm việc trong hệ thống tư pháp để xác định xem có đủ bằng chứng để buộc tội một cá nhân về một tội danh hay không.

Ví dụ cụ thể

⚫︎検事 は 事件 の 捜査 を 指揮 し て い ます。 Dịch: Công tố viên đang chỉ đạo điều tra vụ án. ⚫︎彼 は 優秀 な 検事 として 知ら れ て い ます。 Dịch: Anh ấy được biết đến là một công tố viên xuất sắc. ⚫︎検事 は 被告 人 を 起訴 し まし た。 Dịch: Công tố viên đã truy tố bị cáo.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 検事 khi muốn nói về người có vai trò công tố viên trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Từ này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, báo cáo liên quan đến luật pháp và tư pháp.

Cách viết

Từ 検事 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 検事 ・Hiragana: けんじ Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ để chỉ chức vụ hoặc vai trò tương tự: ・検察官 (けんさつかん): Công tố viên (tổng quát hơn, bao gồm cả những người làm việc trong văn phòng công tố) ・検察 (けんさつ): Viện kiểm sát/Văn phòng công tố (địa điểm làm việc của 検事)

Từ trái nghĩa

・弁護士 (べんごし): Luật sư (bào chữa cho bị cáo) ・被告人 (ひこくにん): Bị cáo

Ví dụ câu 1

検事 は 証拠 を 提示 し、 被告 人 の 有罪 を 主張 し た。 ・Bản dịch: Công tố viên đã trình bày bằng chứng và lập luận cho sự có tội của bị cáo. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của công tố viên trong việc đưa ra bằng chứng để chứng minh tội của bị cáo trước tòa.

Ví dụ câu 2

検事 は 事件 の 詳細 を 詳しく 説明 し た。 ・Bản dịch: Công tố viên đã giải thích chi tiết về vụ án. ・Giải thích: Câu này tập trung vào vai trò của công tố viên trong việc cung cấp thông tin và giải thích về vụ án.

Nguồn gốc

Từ 検事 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản cùng với hệ thống luật pháp và chữ viết. Chữ 検 (ken) có nghĩa là "kiểm tra", "điều tra", còn chữ 事 (ji) có nghĩa là "việc", "sự việc". Vì vậy, 検事 có thể được hiểu là "người kiểm tra các sự việc", ám chỉ đến vai trò điều tra và xem xét các vụ án của công tố viên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud