Nihongo

公平な(こうへいな、kouheina)
- công minh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUHEI

公平

こうへい

NA

な

な

公平な (こうへいな, phiên âm: kouheina) có nghĩa là "công minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:công minh
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
こうへいな公平な
Thể lịch sự
(丁寧形)
公平です。
Thể liên dụng
(連用形)
公平に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
公平じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
公平だった
Thể kết thúc
(終止形)
公平だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
公平ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
公平さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

公平な có nghĩa là công bằng, vô tư, không thiên vị. Nó chỉ một tình huống, hành động hoặc phán đoán được thực hiện một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân, tình cảm, hoặc sự thiên vị. Nó nhấn mạnh sự đối xử bình đẳng và công bằng đối với tất cả mọi người hoặc mọi thứ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎公平な判断 ・Bản dịch: Quyết định công bằng ⚫︎公平な取引 ・Bản dịch: Giao dịch công bằng ⚫︎公平な競争 ・Bản dịch: Cuộc thi công bằng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 公平な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Một quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống được thiết lập một cách công bằng. ⚫︎ Một người đưa ra quyết định hoặc đánh giá một cách công bằng. ⚫︎ Một hành động được thực hiện một cách không thiên vị. Bạn có thể sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày, trong công việc, học tập hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu sự công bằng.

Cách viết

公平な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 公平な ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là な (na) vì nó là một tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公正な (kousei na): Công bằng, chính trực. ⚫︎ 平等な (byoudou na): Bình đẳng, ngang bằng. ⚫︎ 客観的な (kyakkan-teki na): Khách quan. ⚫︎ 中立的な (chuuritsu-teki na): Trung lập. ⚫︎ 公平 (kouhei): (danh từ) sự công bằng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不公平な (fu kouhei na): Bất công. ⚫︎ 不平等な (fu byoudou na): Bất bình đẳng. ⚫︎ 不当な (futou na): Bất hợp lý, không chính đáng. ⚫︎ 偏った (katayotta): Thiên vị.

Ví dụ câu 1

彼は公平な判断力を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có khả năng phán đoán công bằng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có thể đưa ra đánh giá một cách khách quan và không thiên vị.

Ví dụ câu 2

試験は公平な方法で行われるべきだ。 ・Bản dịch: Bài kiểm tra nên được tiến hành một cách công bằng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự công bằng trong việc đánh giá.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ 公 (kou): Công cộng, chung, công bằng. ⚫︎ 平 (hei): Bằng phẳng, cân bằng, hòa bình. Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa của sự công bằng, cân bằng, và không thiên vị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud