Nihongo

不平等な(ふびょうどうな、fubyoudoうna)
- bất bình đẳng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUBYOUDOU

不平等

ふびょうどう

NA

な

な

不平等な (ふびょうどうな, phiên âm: fubyoudoうna) có nghĩa là "bất bình đẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:bất bình đẳng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふびょうどうな不平等な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不平等です。
Thể liên dụng
(連用形)
不平等に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不平等じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不平等だった
Thể kết thúc
(終止形)
不平等だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
不平等ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不平等さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不平等な có nghĩa là "bất bình đẳng", "không công bằng", hoặc "thiếu công bằng". Nó diễn tả tình trạng mà mọi người không được đối xử như nhau, không có cơ hội bằng nhau, hoặc không có sự phân chia công bằng về tài nguyên, quyền lợi, hoặc cơ hội. 不平等な thường được sử dụng để mô tả các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc pháp lý.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この会社は、女性社員と男性社員の給料が不平等なことで有名です。 ⚫︎Bản dịch: Công ty này nổi tiếng vì sự bất bình đẳng trong lương bổng giữa nhân viên nữ và nam. ⚫︎貧富の差が大きすぎると、社会は不平等な状態になる。 ⚫︎Bản dịch: Nếu khoảng cách giàu nghèo quá lớn, xã hội sẽ rơi vào tình trạng bất bình đẳng. ⚫︎試験の結果によって、不平等な扱いを受けることは許されない。 ⚫︎Bản dịch: Việc bị đối xử không công bằng dựa trên kết quả thi là không được phép.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不平等な để mô tả nhiều tình huống khác nhau nơi mà sự công bằng không được thực hiện. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về chính trị, xã hội, kinh doanh, giáo dục, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến sự đối xử với con người. 不平等な thường được dùng để chỉ trích hoặc thảo luận về những vấn đề liên quan đến sự phân biệt đối xử hoặc thiếu công bằng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 不平等な. ⚫︎ Kanji: 不平等 ⚫︎ Hiragana: ふびょうどう ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不公平な (ふこうへいな): không công bằng, bất công. ⚫︎ 不公正な (ふこうせいな): không công bằng, không chính trực. ⚫︎ 差別的な (さべつてきな): phân biệt đối xử.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平等な (びょうどうな): bình đẳng, công bằng. ⚫︎ 公平な (こうへいな): công bằng. ⚫︎ 公正な (こうせいな): công bằng, chính trực.

Ví dụ câu 1

教育の機会が不平等な場合、社会全体の発展が妨げられる。 ・Bản dịch: Khi cơ hội giáo dục không công bằng, sự phát triển của toàn xã hội sẽ bị cản trở. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong giáo dục có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho sự phát triển xã hội.

Ví dụ câu 2

労働条件が不平等なため、多くの労働者が不満を抱えている。 ・Bản dịch: Do điều kiện làm việc không công bằng, nhiều người lao động đang bất mãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự bất bình đẳng trong điều kiện làm việc có thể dẫn đến sự bất mãn của người lao động.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ các thành phần chữ Hán: ⚫︎ 不 (fu): không, bất. ⚫︎ 平等 (byōdō): bình đẳng, công bằng. Khi thêm な (na) vào sau, nó biến thành một tính từ đuôi na (な形容詞), mang ý nghĩa "bất bình đẳng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud