不平等な(ふびょうどうな、fubyoudoうna)
- bất bình đẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUBYOUDOU
不平等
ふびょうどう
NA
な
な
不平等な (ふびょうどうな, phiên âm: fubyoudoうna) có nghĩa là "bất bình đẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bất bình đẳng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふびょうどうな不平等な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不平等です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不平等に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不平等じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不平等だった |
Thể kết thúc (終止形) | 不平等だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不平等ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不平等さ |