Nihongo

平等な(びょうどうな、byoudoうna)
- bình đẳng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BYOUDOU

平等

びょうどう

NA

な

な

平等な (びょうどうな, phiên âm: byoudoうna) có nghĩa là "bình đẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bình đẳng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
びょうどうな平等な
Thể lịch sự
(丁寧形)
平等です。
Thể liên dụng
(連用形)
平等に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
平等じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
平等だった
Thể kết thúc
(終止形)
平等だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
平等ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
平等さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

平等な có nghĩa là "bình đẳng", "công bằng", hoặc "ngang bằng". Nó mô tả tình trạng mà mọi người hoặc mọi thứ được đối xử hoặc xem xét một cách như nhau, không có sự phân biệt đối xử hoặc thiên vị. Nó nhấn mạnh sự đối xử công bằng và sự công nhận giá trị của tất cả mọi người. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, xã hội, giáo dục, và các vấn đề về quyền lợi con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎全ての人に平等な機会を与える Dịch: Cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người. ⚫︎平等な社会を築くために努力する Dịch: Nỗ lực để xây dựng một xã hội bình đẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 平等な khi bạn muốn diễn tả: ⚫︎Sự đối xử công bằng giữa mọi người. ⚫︎Sự phân bổ nguồn lực một cách không thiên vị. ⚫︎Mục tiêu đạt được một xã hội không có sự phân biệt đối xử. Từ này thường được dùng trong các bài phát biểu, bài viết, hoặc trong các cuộc thảo luận trang trọng.

Cách viết

Từ 平等な được viết bằng: ⚫︎Kanji: 平等 ⚫︎Cách đọc (furigana): びょうどう ⚫︎Khi là tính từ đuôi "na" (な-adjective), nó có dạng 平等な. Không có sự thay đổi nào về cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎公平 (こうへい - Kōhei): Công bằng, không thiên vị. ⚫︎公正 (こうせい - Kōsei): Công bằng, chính trực. ⚫︎均等 (きんとう - Kintō): Đều nhau, ngang bằng.

Từ trái nghĩa

⚫︎不平等 (ふびょうどう - Fubyōdō): Bất bình đẳng. ⚫︎不公平 (ふこうへい - Fukōhei): Bất công. ⚫︎差別 (さべつ - Sabetsu): Phân biệt đối xử.

Ví dụ câu 1

男女平等な社会を目指しています。 ・Bản dịch: Chúng ta đang hướng tới một xã hội nam nữ bình đẳng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mục tiêu đạt được sự công bằng giữa nam và nữ trong xã hội.

Ví dụ câu 2

この会社は従業員に平等な機会を与えます。 ・Bản dịch: Công ty này cung cấp cơ hội bình đẳng cho nhân viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng.

Nguồn gốc

Từ 平等 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎平 (へい - Hei): Bình, bằng phẳng, yên bình. ⚫︎等 (どう - Dō): Bằng nhau, tương đương. Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa của sự cân bằng và công bằng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud