Nihongo

平等なびょうどうなbyoudoうna
- bình đẳng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BYOUDOU

びょ

NA

平等な (びょうどうな, phiên âm: byoudoうna) có nghĩa là "bình đẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bình đẳng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
びょうどうな平等な
Thể lịch sự
(丁寧形)
平等です
Thể liên dụng
(連用形)
平等に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
平等じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
平等だった
Thể kết thúc
(終止形)
平等だ
Thể điều kiện
(仮定形)
平等ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
平等さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud