南アフリカ(みなみアフリカ、minaみafurika)
- Nam Phi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MINAMI
南
みなみ
A
ア
ア
FU
フ
フ
RI
リ
リ
KA
カ
カ
南アフリカ (みなみアフリカ, phiên âm: minaみafurika) có nghĩa là "Nam Phi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | Nam Phi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
南アフリカ là tên gọi tiếng Nhật của đất nước Cộng hòa Nam Phi. Nó là một quốc gia nằm ở phía nam của châu Phi.
⚫︎南アフリカは美しい国です。 ・Dịch: Nam Phi là một quốc gia xinh đẹp. ⚫︎今度の旅行は南アフリカに行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Nam Phi trong chuyến đi tới. ⚫︎南アフリカの首都はプレトリアです。 ・Dịch: Thủ đô của Nam Phi là Pretoria.
Bạn sử dụng 南アフリカ khi muốn đề cập đến đất nước Nam Phi trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản tiếng Nhật. Nó được sử dụng tương tự như cách bạn dùng "Nam Phi" trong tiếng Việt.
⚫︎ Thường được viết bằng katakana: 南アフリカ ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là みなみアフリカ.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như "Nam Phi" trong tiếng Việt để chỉ đến quốc gia này.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ riêng chỉ tên một quốc gia.
私のお気に入りのサッカーチームは南アフリカのチームです。 ・Dịch: Đội bóng đá yêu thích của tôi là đội bóng ở Nam Phi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 南アフリカ để chỉ nơi đội bóng đá yêu thích của người nói đến từ đó.
南アフリカに行って、サファリを体験したいです。 ・Dịch: Tôi muốn đến Nam Phi và trải nghiệm safari. ・Giải thích: Câu này sử dụng 南アフリカ để thể hiện mong muốn đi du lịch đến Nam Phi.
南アフリカ là cách phiên âm từ "South Africa" (Nam Phi) trong tiếng Anh, sử dụng chữ katakana để thể hiện âm thanh của từ nước ngoài. Chữ "南" (minami) có nghĩa là "nam" (south), và "アフリカ" (Afurika) là phiên âm của "Africa" (châu Phi). Do đó, 南アフリカ là "Nam Phi".