スイス(スイス、suiス)
- Thụy Sĩ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
I
イ
イ
SU
ス
ス
スイス (スイス, phiên âm: suiス) có nghĩa là "Thụy Sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | Thụy Sĩ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スイス là tên gọi của đất nước Thụy Sĩ trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia nằm ở Châu Âu, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, đồng hồ chính xác và sô cô la ngon.
⚫︎ スイスへ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Thụy Sĩ. ⚫︎ スイスのチョコレートは美味しいです。 ・Dịch: Sô cô la của Thụy Sĩ rất ngon.
Bạn sử dụng スイス khi muốn nói về Thụy Sĩ. Ví dụ, khi bạn muốn hỏi ai đó về Thụy Sĩ, kể về một chuyến đi đến Thụy Sĩ, hoặc nói về các sản phẩm của Thụy Sĩ.
⚫︎ スイス được viết bằng katakana vì đây là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Đức: Schweiz, tiếng Pháp: Suisse, tiếng Ý: Svizzera). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này.
Không có từ đồng nghĩa.
Không có từ trái nghĩa.
私は来年、スイスへ留学する予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ đi du học ở Thụy Sĩ vào năm tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng スイス để chỉ địa điểm du học của người nói.
スイスには、美しい山がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Thụy Sĩ có rất nhiều ngọn núi đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng スイス để giới thiệu về cảnh quan thiên nhiên của Thụy Sĩ.
Từ "スイス" là một từ mượn từ tên của đất nước này trong các ngôn ngữ khác, phổ biến nhất là từ tiếng Pháp "Suisse".