遅い(おそい、osoi)
- chậm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSO
遅
おそ
I
い
い
遅い (おそい, phiên âm: osoi) có nghĩa là "chậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | chậm |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おそい遅い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 遅いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 遅く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 遅くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 遅かった |
Thể kết thúc (終止形) | 遅い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 遅ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 遅さ |