遅い(おそい、osoi)
- chậm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSO
遅
おそ
I
い
い
遅い (おそい, phiên âm: osoi) có nghĩa là "chậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | chậm |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おそい遅い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 遅いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 遅く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 遅くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 遅かった |
Thể kết thúc (終止形) | 遅い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 遅ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 遅さ |
Giải thích AI
遅い có nghĩa là "chậm", "muộn" hoặc "trễ" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để mô tả tốc độ chậm chạp, thời gian trễ, hoặc sự chậm trễ trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó là một tính từ い (い-adjective). ⚫︎ 遅い có thể diễn tả sự trễ về thời gian (ví dụ: đến muộn, trễ giờ). ⚫︎ 遅い cũng có thể diễn tả tốc độ chậm chạp (ví dụ: đi chậm, làm việc chậm). ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
⚫︎ バスが遅い ・Dịch: Xe buýt đến muộn. ⚫︎ あの人は歩くのが遅い ・Dịch: Người đó đi bộ chậm. ⚫︎ 返事が遅くてすみません ・Dịch: Xin lỗi vì trả lời muộn.
Bạn có thể sử dụng 遅い để mô tả nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi nói về thời gian: Để diễn tả việc trễ giờ, đến muộn, hoặc một sự kiện nào đó bị trễ. ⚫︎ Khi nói về tốc độ: Để diễn tả tốc độ chậm chạp của một người, vật hoặc quá trình. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày: Khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc cái gì đó diễn ra chậm trễ. Lưu ý rằng bạn cần chia động từ và tính từ cho phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, để nói "đã muộn" (quá khứ), bạn sẽ dùng dạng quá khứ của nó: 遅かった.
Từ 遅い được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: おそい ⚫︎ Kanji: 遅い Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là い.
Một số từ đồng nghĩa với 遅い: ⚫︎ のろい (noroi) - chậm chạp, chậm chễ (thường dùng cho chuyển động hoặc tốc độ) ⚫︎ 時間がすぎる (jikan ga sugiru) - thời gian trôi qua chậm ⚫︎ スロー (surō) - chậm (từ mượn, thường dùng trong các ngữ cảnh hiện đại)
Một số từ trái nghĩa với 遅い: ⚫︎ 早い (hayai) - nhanh, sớm ⚫︎ 速い (hayai) - nhanh (dùng cho tốc độ)
授業に遅れてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị trễ học. ・Giải thích: Ở đây, 遅れる (okureru) là dạng động từ của 遅い, có nghĩa là "trễ" hoặc "bị trễ".
彼は遅くまで仕事をしていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc đến khuya. ・Giải thích: Trong câu này, 遅く là trạng từ của 遅い, có nghĩa là "muộn".
Từ "遅い" (osoi) có nguồn gốc từ chữ Hán 遅, có nghĩa là "trễ" hoặc "chậm". Cấu trúc từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ, phản ánh sự ảnh hưởng của chữ Hán trong hệ thống chữ viết của Nhật Bản.