Nihongo

スウェーデン(スウェーデン、suuェーden)
- Thụy Điển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

U

ウ

ウ

ェ

ェ

ェ

ー

ー

ー

DE

デ

デ

N

ン

ン

スウェーデン (スウェーデン, phiên âm: suuェーden) có nghĩa là "Thụy Điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:Thụy Điển
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スウェーデン là tên gọi của đất nước Thụy Điển trong tiếng Nhật. Đây là một quốc gia thuộc khu vực Bắc Âu, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển, hệ thống phúc lợi xã hội tốt, và thiết kế nội thất hiện đại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎スウェーデンは美しい国です。 Dịch: Thụy Điển là một đất nước xinh đẹp. ⚫︎スウェーデン料理を食べてみたいです。 Dịch: Tôi muốn thử món ăn Thụy Điển. ⚫︎スウェーデンへの旅行を計画しています。 Dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Thụy Điển.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ スウェーデン khi muốn nhắc đến hoặc nói về đất nước Thụy Điển trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi thảo luận về địa lý, văn hóa, kinh tế, du lịch, hoặc các vấn đề liên quan đến Thụy Điển.

Cách viết

Từ スウェーデン được viết bằng katakana: スウェーデン. Cách viết này là cách viết phiên âm của từ "Sweden" (Thụy Điển) trong tiếng Anh. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho スウェーデン trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ quốc tịch hoặc người đến từ Thụy Điển, ví dụ: ⚫︎スウェーデン人 (スウェーデンじん): Người Thụy Điển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ riêng chỉ tên một quốc gia.

Ví dụ câu 1

私の友達はスウェーデン出身です。 ・Bản dịch: Bạn của tôi đến từ Thụy Điển. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra quốc tịch của bạn.

Ví dụ câu 2

スウェーデンの首都はストックホルムです。 ・Bản dịch: Thủ đô của Thụy Điển là Stockholm. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về thủ đô của Thụy Điển.

Nguồn gốc

Từ スウェーデン có nguồn gốc từ tiếng Anh "Sweden", được phiên âm sang tiếng Nhật bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud